Tổng quan về tiêu chuẩn Sri Lanka Organic Agriculture

Nông nghiệp hữu cơ đang trở thành xu hướng quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững trên toàn cầu. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm, mức độ an toàn của sản phẩm, phương thức canh tác và tác động của hoạt động sản xuất đối với môi trường. Đối với các doanh nghiệp nông nghiệp, việc đáp ứng những yêu cầu hữu cơ không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường quốc tế.

Sri Lanka là một trong những quốc gia có thế mạnh về sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp như trà, gia vị, dừa, thảo mộc, trái cây và các nguyên liệu có nguồn gốc thực vật. Nhằm kiểm soát chất lượng và bảo đảm tính toàn vẹn của sản phẩm hữu cơ, quốc gia này đã xây dựng hệ thống quản lý và tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ riêng.

Sri Lanka Organic Agriculture gắn liền với Tiêu chuẩn quốc gia Sri Lanka Organic Standard, trong đó SLS 1324 quy định các yêu cầu đối với hoạt động sản xuất và chế biến nông nghiệp hữu cơ. Đáng chú ý, phiên bản SLS 1324:2025 đã được công nhận đưa vào IFOAM Family of Standards vào năm 2026, góp phần nâng cao uy tín quốc tế và khả năng tiếp cận thị trường của sản phẩm hữu cơ Sri Lanka.

Tiêu chuẩn này hướng đến việc kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị, từ chuyển đổi đất canh tác, quản lý cây trồng, thu hoạch, chế biến, đóng gói đến ghi nhãn và thương mại sản phẩm hữu cơ.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc tìm hiểu Sri Lanka Organic Agriculture mang lại thêm lựa chọn khi xây dựng hệ thống sản xuất hữu cơ, phát triển chuỗi cung ứng và nghiên cứu những thị trường có yêu cầu riêng về chứng nhận nông nghiệp bền vững.

Những nội dung chính của tiêu chuẩn Sri Lanka Organic Agriculture

Nguyên tắc sản xuất nông nghiệp hữu cơ

Nền tảng của tiêu chuẩn là xây dựng hệ thống sản xuất dựa trên các quá trình sinh thái tự nhiên, hạn chế tối đa sự phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp và bảo vệ sức khỏe của đất, cây trồng, động vật, con người và hệ sinh thái.

Các hoạt động sản xuất phải tuân thủ những nguyên tắc quan trọng:

  • Không sử dụng phân bón hóa học tổng hợp và thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp bị cấm.
  • Không sử dụng sinh vật biến đổi gen (GMO) trong sản xuất hữu cơ.
  • Hạn chế các phương pháp sản xuất gây ô nhiễm môi trường.
  • Ưu tiên sử dụng nguồn tài nguyên tự nhiên và vật liệu đầu vào phù hợp.
  • Bảo vệ đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái.
  • Duy trì độ phì nhiêu và sức khỏe lâu dài của đất.

Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình canh tác phù hợp với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng và đặc điểm sinh thái của từng vùng sản xuất.

Quản lý đất và duy trì độ phì nhiêu

Đất là yếu tố cốt lõi trong hệ thống nông nghiệp hữu cơ. Tiêu chuẩn chú trọng duy trì và cải thiện chất lượng đất thông qua những biện pháp sinh học và canh tác bền vững.

Các hoạt động có thể được áp dụng bao gồm:

  • Sử dụng phân compost và phân hữu cơ phù hợp.
  • Luân canh cây trồng để duy trì dinh dưỡng đất.
  • Trồng cây họ đậu nhằm hỗ trợ cố định đạm tự nhiên.
  • Sử dụng cây che phủ để hạn chế xói mòn.
  • Tăng cường hàm lượng chất hữu cơ trong đất.
  • Bảo vệ hệ vi sinh vật và các sinh vật có lợi.

Việc quản lý đất phải được thực hiện có kế hoạch, tránh tình trạng suy giảm dinh dưỡng hoặc ô nhiễm do sử dụng vật tư không phù hợp.

Quản lý giống và vật liệu trồng

Nguồn giống đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính hữu cơ của sản phẩm. Doanh nghiệp cần ưu tiên sử dụng hạt giống, cây giống có nguồn gốc phù hợp với phương thức sản xuất hữu cơ.

Việc lựa chọn giống cần xem xét khả năng thích nghi với điều kiện địa phương, sức chống chịu sâu bệnh và đặc điểm sinh trưởng.

Doanh nghiệp phải kiểm soát nguồn cung giống, hồ sơ mua hàng và thông tin về nhà cung cấp để chứng minh tính phù hợp của vật liệu trồng.

Đối với những trường hợp chưa thể tìm được giống hữu cơ phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét các điều kiện ngoại lệ theo quy định hiện hành và được tổ chức chứng nhận chấp thuận khi cần thiết.

Quản lý sâu bệnh và cỏ dại

Thay vì phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật hóa học, nông nghiệp hữu cơ ưu tiên phương pháp phòng ngừa và kiểm soát sinh học.

Một số biện pháp thực tế gồm:

  • Luân canh cây trồng để hạn chế chu kỳ phát triển của sâu bệnh.
  • Sử dụng thiên địch để kiểm soát sinh vật gây hại.
  • Áp dụng bẫy côn trùng và biện pháp cơ học.
  • Sử dụng chế phẩm sinh học được phép.
  • Loại bỏ cây bị nhiễm bệnh để ngăn ngừa lây lan.
  • Duy trì môi trường sinh thái cân bằng.

Các vật tư sử dụng trong quá trình kiểm soát sâu bệnh phải được kiểm tra về thành phần, nguồn gốc và tình trạng được phép sử dụng.

Thu hoạch, chế biến và bảo quản sản phẩm

Tiêu chuẩn không chỉ kiểm soát hoạt động tại trang trại mà còn chú trọng các công đoạn sau thu hoạch.

Doanh nghiệp phải xây dựng quy trình nhằm ngăn ngừa việc sản phẩm hữu cơ bị trộn lẫn hoặc tiếp xúc với sản phẩm thông thường.

Các nội dung cần kiểm soát gồm:

  • Khu vực thu hoạch và tiếp nhận nguyên liệu.
  • Dụng cụ và thiết bị tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
  • Điều kiện vệ sinh nhà xưởng.
  • Kho bảo quản và phương tiện vận chuyển.
  • Quy trình sơ chế, chế biến và đóng gói.
  • Kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo.
  • Quản lý nguyên liệu, phụ gia và chất hỗ trợ chế biến.

Đối với sản phẩm chế biến, doanh nghiệp cần kiểm tra tính phù hợp của từng thành phần nguyên liệu và duy trì hồ sơ chứng minh nguồn gốc hữu cơ.

Truy xuất nguồn gốc và quản lý hồ sơ

Truy xuất nguồn gốc là yêu cầu đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm tính minh bạch của chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống hồ sơ thể hiện đầy đủ quá trình sản xuất, thu hoạch, vận chuyển, chế biến và phân phối.

Các hồ sơ cần được quan tâm gồm:

  • Bản đồ và thông tin nhận diện khu vực canh tác.
  • Hồ sơ sử dụng phân bón và vật tư nông nghiệp.
  • Nhật ký gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch.
  • Hồ sơ mua bán và tiếp nhận nguyên liệu.
  • Hồ sơ sản xuất, chế biến và đóng gói.
  • Hồ sơ tồn kho và phân phối.
  • Hồ sơ kiểm tra nội bộ và xử lý sản phẩm không phù hợp.

Một hệ thống truy xuất hiệu quả giúp doanh nghiệp nhanh chóng xác định nguồn gốc sản phẩm khi phát sinh khiếu nại hoặc sự cố chất lượng.

Yêu cầu về đóng gói và ghi nhãn

Sản phẩm hữu cơ phải được đóng gói và ghi nhãn phù hợp với quy định áp dụng. Thông tin trên nhãn cần phản ánh chính xác tình trạng chứng nhận, nguồn gốc và đặc điểm của sản phẩm.

Doanh nghiệp không được sử dụng tuyên bố hữu cơ gây hiểu nhầm hoặc sử dụng logo chứng nhận khi chưa đáp ứng điều kiện cấp phép.

Tại Sri Lanka, National Organic Certification Mark được quản lý bởi National Organic Control Unit (NOCU). Việc sử dụng dấu chứng nhận quốc gia phải tuân thủ các hướng dẫn và điều kiện cấp phép tương ứng.

Những điểm quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý khi triển khai chứng nhận

Xác định đúng phiên bản tiêu chuẩn áp dụng

Một trong những vấn đề quan trọng là xác định phiên bản tiêu chuẩn đang có hiệu lực đối với phạm vi chứng nhận.

SLS 1324:2018 từng là cơ sở cho chương trình chứng nhận sản phẩm hữu cơ của Sri Lanka. Tuy nhiên, SLS 1324:2025 đã được công nhận trong IFOAM Family of Standards vào năm 2026.

Doanh nghiệp cần làm việc với cơ quan quản lý hoặc tổ chức chứng nhận để xác định yêu cầu chuyển đổi, phạm vi áp dụng và tình trạng công nhận đối với phiên bản mới.

Không nên mặc định rằng chứng nhận theo phiên bản cũ tự động đáp ứng toàn bộ yêu cầu của phiên bản mới.

Kiểm soát thời gian chuyển đổi hữu cơ

Đất canh tác thông thường không thể ngay lập tức được công nhận là đất hữu cơ.

Doanh nghiệp phải thực hiện giai đoạn chuyển đổi theo yêu cầu của tiêu chuẩn, trong đó toàn bộ hoạt động sản xuất phải tuân thủ phương thức canh tác hữu cơ.

Thời gian chuyển đổi có thể phụ thuộc vào loại cây trồng, lịch sử sử dụng đất và điều kiện cụ thể của từng khu vực.

Vì vậy, việc lưu trữ hồ sơ sử dụng đất, vật tư nông nghiệp và hoạt động canh tác trước thời điểm đăng ký chứng nhận là rất cần thiết.

Kiểm soát vật tư đầu vào

Doanh nghiệp cần xây dựng danh mục vật tư được phép sử dụng, đồng thời đánh giá nhà cung cấp trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất.

Không nên chỉ dựa vào tên thương mại hoặc quảng cáo của sản phẩm để xác định tính phù hợp.

Các tài liệu cần xem xét bao gồm thành phần, nguồn gốc, quy trình sản xuất, hướng dẫn sử dụng và tài liệu chứng minh sự phù hợp với yêu cầu hữu cơ.

Ngăn ngừa nguy cơ nhiễm chéo

Đối với trang trại có cả khu vực canh tác hữu cơ và thông thường, doanh nghiệp cần thiết lập biện pháp phân tách phù hợp.

Các biện pháp có thể bao gồm phân vùng sản xuất, bố trí kho riêng, nhận diện thiết bị, kiểm soát vận chuyển và vệ sinh dây chuyền.

Đây là nội dung thường cần được đánh giá kỹ trong quá trình đánh giá chứng nhận.

Kiểm tra và đánh giá nội bộ

Đánh giá nội bộ giúp doanh nghiệp xác định những điểm chưa phù hợp trước khi tổ chức chứng nhận tiến hành đánh giá chính thức.

Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch kiểm tra định kỳ, đánh giá hồ sơ, kiểm tra thực tế tại trang trại và theo dõi việc thực hiện hành động khắc phục.

Ví dụ thực tế về áp dụng Sri Lanka Organic Agriculture

Mô hình sản xuất trà hữu cơ

Một doanh nghiệp sản xuất trà tại Sri Lanka muốn phát triển dòng trà hữu cơ phục vụ thị trường xuất khẩu.

Doanh nghiệp cần rà soát lịch sử sử dụng đất, đánh giá các vật tư canh tác và xây dựng kế hoạch chuyển đổi hữu cơ. Trong quá trình sản xuất, đơn vị áp dụng phân compost, cây che phủ và biện pháp quản lý sâu bệnh sinh học.

Khi thu hoạch, lá trà được nhận diện theo từng lô để tránh trộn lẫn với nguyên liệu thông thường. Nhà máy chế biến cũng thiết lập quy trình vệ sinh và kiểm soát nguyên liệu đầu vào.

Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chứng minh tính toàn vẹn hữu cơ từ vùng trồng đến thành phẩm.

Mô hình sản xuất gia vị hữu cơ

Một cơ sở trồng quế, tiêu và nghệ muốn cung cấp nguyên liệu hữu cơ cho các nhà nhập khẩu quốc tế.

Doanh nghiệp tiến hành lập bản đồ khu vực sản xuất, quản lý phân bón, kiểm soát thuốc bảo vệ thực vật và lưu trữ nhật ký canh tác.

Trong quá trình sơ chế, nguyên liệu được phân loại, làm sạch và bảo quản riêng biệt. Mỗi lô hàng được gắn mã nhận diện để truy xuất thông tin vùng trồng, thời gian thu hoạch và quá trình xử lý.

Mô hình này giúp nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng và tạo niềm tin cho khách hàng.

Mô hình chế biến sản phẩm từ dừa

Một doanh nghiệp chế biến dầu dừa hữu cơ cần kiểm soát cả nguồn nguyên liệu và hoạt động chế biến.

Doanh nghiệp lựa chọn nhà cung cấp có chứng nhận phù hợp, kiểm tra hồ sơ nguyên liệu, xây dựng quy trình tiếp nhận và bảo quản riêng biệt.

Các công đoạn ép, lọc, đóng chai và lưu kho được kiểm soát nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm chéo. Thông tin trên bao bì được rà soát trước khi sản phẩm đưa ra thị trường.

Ví dụ này cho thấy chứng nhận hữu cơ không chỉ dành cho người nông dân mà còn có ý nghĩa đối với nhà chế biến, nhà đóng gói và các đơn vị tham gia chuỗi cung ứng.

Đóng góp của Sri Lanka Organic Agriculture vào các mục tiêu phát triển bền vững SDGs

Việc triển khai nông nghiệp hữu cơ phù hợp có thể đóng góp tích cực vào nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc.

SDG 2 – Xóa đói, bảo đảm an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững: Khuyến khích phương thức canh tác duy trì độ phì nhiêu đất, nâng cao tính ổn định của hệ thống sản xuất và hỗ trợ sinh kế nông dân.

SDG 3 – Sức khỏe và cuộc sống tốt: Việc hạn chế sử dụng các hóa chất nông nghiệp bị cấm góp phần giảm nguy cơ phơi nhiễm đối với người sản xuất và cộng đồng.

SDG 6 – Nước sạch và vệ sinh: Các phương thức quản lý đất và vật tư phù hợp giúp hạn chế nguy cơ ô nhiễm nguồn nước.

SDG 12 – Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm: Hệ thống truy xuất nguồn gốc, kiểm soát nguyên liệu và chứng nhận bên thứ ba thúc đẩy tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

SDG 13 – Hành động vì khí hậu: Các phương pháp canh tác tăng cường chất hữu cơ trong đất, quản lý tài nguyên và giảm phụ thuộc vào đầu vào tổng hợp có thể hỗ trợ khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

SDG 15 – Tài nguyên và môi trường trên đất liền: Bảo vệ đa dạng sinh học, duy trì hệ sinh thái đất và hạn chế những tác động bất lợi từ hoạt động nông nghiệp.

Quy trình triển khai chứng nhận Sri Lanka Organic Agriculture

Để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp nên thực hiện theo một lộ trình có hệ thống.

Khảo sát và đánh giá hiện trạng: Xem xét khu vực sản xuất, lịch sử sử dụng đất, quy trình canh tác, nguyên liệu, cơ sở chế biến và hệ thống quản lý hiện có.

Xác định phạm vi chứng nhận: Làm rõ sản phẩm, địa điểm, hoạt động và các đơn vị tham gia chuỗi cung ứng cần được đưa vào phạm vi đánh giá.

Xây dựng hệ thống tài liệu: Thiết lập chính sách hữu cơ, kế hoạch quản lý, quy trình sản xuất, hướng dẫn kiểm soát vật tư và biểu mẫu ghi chép.

Đào tạo nhân sự: Hướng dẫn người quản lý, nhân viên kỹ thuật và người lao động hiểu rõ những yêu cầu hữu cơ liên quan đến công việc.

Triển khai và đánh giá nội bộ: Áp dụng hệ thống tại hiện trường, kiểm tra hồ sơ và thực hiện hành động khắc phục khi phát hiện sai lệch.

Đánh giá chứng nhận: Tổ chức chứng nhận có thẩm quyền tiến hành đánh giá hồ sơ, kiểm tra thực tế và xem xét các bằng chứng phù hợp.

Duy trì chứng nhận: Tiếp tục kiểm soát hoạt động sản xuất, cập nhật tài liệu và thực hiện đánh giá giám sát, tái chứng nhận theo yêu cầu của chương trình chứng nhận.

Dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chứng nhận Sri Lanka Organic Agriculture của chúng tôi

Với định hướng đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình phát triển sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, chúng tôi cung cấp các giải pháp tư vấn và đào tạo nhằm giúp khách hàng hiểu đúng yêu cầu tiêu chuẩn, xây dựng hệ thống quản lý phù hợp và nâng cao năng lực đáp ứng đánh giá chứng nhận.

Dịch vụ tư vấn Sri Lanka Organic Agriculture

Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Phân tích yêu cầu của tiêu chuẩn Sri Lanka Organic Agriculture và phiên bản SLS 1324 áp dụng.
  • Đánh giá khoảng cách giữa hoạt động hiện tại và yêu cầu chứng nhận.
  • Tư vấn xây dựng kế hoạch quản lý sản xuất hữu cơ.
  • Hỗ trợ kiểm soát nguồn gốc và tính phù hợp của vật tư đầu vào.
  • Tư vấn quản lý đất, cây trồng, sâu bệnh và thu hoạch.
  • Hướng dẫn kiểm soát hoạt động chế biến, bảo quản và vận chuyển.
  • Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và quản lý hồ sơ.
  • Hỗ trợ chuẩn bị cho quá trình đánh giá chứng nhận.

Dịch vụ đào tạo tiêu chuẩn hữu cơ Sri Lanka

Chương trình đào tạo được thiết kế theo nhu cầu thực tế của từng doanh nghiệp, tập trung vào khả năng hiểu và áp dụng yêu cầu tiêu chuẩn.

Nội dung đào tạo bao gồm nguyên tắc nông nghiệp hữu cơ, kiểm soát vật tư, quản lý vùng trồng, quy trình chế biến, truy xuất nguồn gốc, đánh giá nội bộ và xử lý điểm không phù hợp.

Đặc biệt, chúng tôi chú trọng đào tạo nhân viên trực tiếp sản xuất để bảo đảm các yêu cầu hữu cơ được thực hiện thống nhất trong toàn bộ hoạt động.

Hỗ trợ chuẩn bị và thực hiện chứng nhận

Chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc rà soát tài liệu, chuẩn bị hồ sơ, đánh giá thử, xác định rủi ro và hoàn thiện các điểm chưa phù hợp.

Việc lựa chọn tổ chức chứng nhận phải căn cứ vào phạm vi hoạt động, yêu cầu của thị trường và tình trạng công nhận, ủy quyền tương ứng. Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị và kết nối quy trình với tổ chức chứng nhận phù hợp; quyết định cấp chứng nhận thuộc thẩm quyền của tổ chức chứng nhận độc lập.

Hỗ trợ duy trì và cải tiến hệ thống

Sau khi đạt chứng nhận, doanh nghiệp vẫn cần duy trì việc kiểm soát liên tục. Chúng tôi hỗ trợ cập nhật quy trình, đào tạo bổ sung, kiểm tra hồ sơ, đánh giá nội bộ và cải tiến hệ thống nhằm hạn chế nguy cơ mất tính toàn vẹn hữu cơ.

Kết luận

Sri Lanka Organic Agriculture là một định hướng quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất nông nghiệp có trách nhiệm, bảo vệ hệ sinh thái và nâng cao giá trị thương mại của sản phẩm hữu cơ. Sự công nhận của IFOAM đối với SLS 1324:2025 càng góp phần nâng cao vị thế của tiêu chuẩn hữu cơ Sri Lanka trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng chú trọng tính minh bạch và phát triển bền vững.

Đối với doanh nghiệp, triển khai chứng nhận không đơn thuần là hoàn thiện hồ sơ mà còn là quá trình xây dựng hệ thống quản lý xuyên suốt từ vùng nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.

Với dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chứng nhận Sri Lanka Organic Agriculture, chúng tôi mong muốn trở thành đối tác đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc chuẩn hóa hoạt động sản xuất, nâng cao năng lực quản lý và phát triển thị trường sản phẩm hữu cơ một cách bền vững.

Liên hệ để tư vấn doanh nghiệp

ISC Global

Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260

Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia

Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn


Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt
: chỉ từ 50$

Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc và bản dịch

• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.

• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.

• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.

• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.

Phạm vi tiêu chuẩn

Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.

Vì sao chọn chúng tôi

Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.

Chi phí

Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.

Cách đăng ký

1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.

2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.

3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.

Thanh toán

Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.

Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.

Trân trọng,

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260

Email: info@iscglobal.asia  |  van.pham@iscglobal.asia | ducluongservices@gmail.com

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *