Trong bối cảnh ESG, phát triển bền vững và minh bạch doanh nghiệp ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng từ khách hàng, nhà đầu tư, đối tác quốc tế và các bên liên quan, Báo cáo Phát triển Bền vững không còn đơn thuần là một tài liệu truyền thông. Doanh nghiệp ngày càng phải chứng minh rằng các thông tin về môi trường, xã hội, người lao động, quản trị và tác động đến các bên liên quan được công bố là có cơ sở, nhất quán và có thể kiểm tra.
Sustainability Report Verification theo GRI là một trong những giải pháp giúp nâng cao độ tin cậy của báo cáo. Hoạt động này tập trung vào việc xem xét thông tin được báo cáo, bằng chứng hỗ trợ, hệ thống thu thập dữ liệu, quy trình xác định các chủ đề trọng yếu và mức độ doanh nghiệp áp dụng các yêu cầu có liên quan của GRI Standards.
Bộ GRI Standards được xây dựng theo hệ thống gồm GRI Universal Standards, GRI Sector Standards và GRI Topic Standards. Trong đó, GRI 1: Foundation 2021 đưa ra nền tảng, các yêu cầu và nguyên tắc báo cáo; GRI 2: General Disclosures 2021 tập trung vào các công bố chung của tổ chức; GRI 3: Material Topics 2021 hướng dẫn xác định và quản lý các chủ đề trọng yếu.
Sustainability Report Verification (GRI) là gì?
Khái niệm xác minh Báo cáo Phát triển Bền vững theo GRI
Sustainability Report Verification là quá trình đánh giá độc lập nhằm nâng cao mức độ tin cậy của thông tin được doanh nghiệp công bố trong Báo cáo Phát triển Bền vững. Quá trình này có thể xem xét cả thông tin định lượng, thông tin định tính, hệ thống dữ liệu và quy trình mà doanh nghiệp sử dụng để xây dựng báo cáo.
Một điểm cần phân biệt rõ là GRI Standards không phải là một chương trình chứng nhận doanh nghiệp theo nghĩa thông thường. Doanh nghiệp có thể lập báo cáo theo GRI Standards và sử dụng dịch vụ assurance độc lập để đánh giá độ tin cậy của thông tin được công bố. GRI 1 nhấn mạnh nguyên tắc Verifiability, theo đó thông tin cần được thu thập, ghi nhận, tổng hợp và phân tích theo cách cho phép bên khác kiểm tra chất lượng của thông tin.
Vì sao doanh nghiệp cần Verification?
Một báo cáo có nhiều số liệu nhưng không có hồ sơ nguồn, phương pháp tính toán hoặc quy trình kiểm soát phù hợp có thể làm giảm mức độ tin cậy của toàn bộ báo cáo.
Verification giúp doanh nghiệp trả lời những câu hỏi quan trọng như: Dữ liệu được lấy từ đâu? Ai chịu trách nhiệm? Phương pháp tính có nhất quán không? Có bằng chứng gốc không? Phạm vi báo cáo đã phù hợp chưa? Các chủ đề trọng yếu có được xác định dựa trên tác động thực tế không? Các chỉ số ESG có thể truy xuất về nguồn dữ liệu ban đầu hay không?
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, tập đoàn đa quốc gia hoặc doanh nghiệp đang làm việc với nhà đầu tư quốc tế, một báo cáo được assurance độc lập còn có thể giúp tăng mức độ tin cậy khi cung cấp thông tin cho khách hàng, đối tác và các bên liên quan.

Tổng quan về GRI Standards trong Sustainability Reporting
GRI 1: Foundation 2021
GRI 1 là nền tảng của hệ thống GRI Standards. Tiêu chuẩn này xác định mục đích, cấu trúc, các khái niệm cơ bản, yêu cầu báo cáo và các nguyên tắc nhằm bảo đảm chất lượng thông tin được công bố.
GRI 1 đưa ra các nguyên tắc quan trọng như Accuracy, Balance, Clarity, Comparability, Completeness, Sustainability Context, Timeliness và Verifiability. Các nguyên tắc này giúp báo cáo không chỉ có nhiều thông tin mà còn phải chính xác, cân bằng, dễ hiểu, có thể so sánh và có khả năng kiểm chứng.
GRI 2: General Disclosures 2021
GRI 2 tập trung vào thông tin chung về doanh nghiệp, hoạt động, người lao động, quản trị, chiến lược, chính sách, thực hành và sự tham gia của các bên liên quan.
Một nội dung đặc biệt quan trọng đối với Sustainability Report Verification là Disclosure 2-5 về External Assurance. Theo GRI 2, nếu báo cáo đã được assurance bên ngoài, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin về báo cáo assurance, nội dung được assurance, cơ sở thực hiện, tiêu chuẩn assurance được sử dụng, mức độ assurance, các giới hạn của quá trình và mối quan hệ giữa doanh nghiệp với đơn vị assurance.
GRI 3: Material Topics 2021
GRI 3 tập trung vào Material Topics, tức các chủ đề trọng yếu phản ánh những tác động đáng kể nhất của tổ chức đối với nền kinh tế, môi trường và con người, bao gồm tác động đến quyền con người.
Xác định Material Topics là một trong những bước quan trọng nhất của quá trình lập báo cáo. Nếu doanh nghiệp xác định chủ đề trọng yếu không phù hợp, toàn bộ phạm vi thông tin được báo cáo có thể bị ảnh hưởng.
Quá trình Verification vì vậy không chỉ kiểm tra một vài con số cuối cùng mà còn có thể xem xét cách doanh nghiệp xác định chủ đề trọng yếu, thu thập bằng chứng, quản lý dữ liệu và đưa ra các quyết định trong quá trình lập báo cáo.
Những điểm quan trọng khi thực hiện Sustainability Report Verification
Kiểm tra tính chính xác và khả năng truy xuất dữ liệu
Một trong những nội dung quan trọng nhất là khả năng truy xuất thông tin từ số liệu được công bố về nguồn dữ liệu ban đầu.
Ví dụ, doanh nghiệp báo cáo tổng số giờ đào tạo nhân viên là 250.000 giờ. Đơn vị assurance có thể xem xét hệ thống quản lý đào tạo, hồ sơ khóa học, danh sách người tham gia, phương pháp tổng hợp và cách doanh nghiệp xử lý trường hợp dữ liệu thiếu.
Tương tự, đối với chỉ số về nước, năng lượng, chất thải hoặc phát thải khí nhà kính, cần xác định nguồn dữ liệu, đơn vị đo lường, phạm vi dữ liệu, phương pháp tính toán và các giả định được sử dụng.
Kiểm tra Material Topics
Verification cũng cần quan tâm đến quy trình xác định chủ đề trọng yếu. Doanh nghiệp cần có cơ sở để chứng minh tại sao một chủ đề được xem là trọng yếu và tại sao một chủ đề khác không được lựa chọn.
Các bằng chứng có thể bao gồm đánh giá tác động, khảo sát stakeholder, phỏng vấn, phân tích chuỗi giá trị, đánh giá rủi ro, dữ liệu vận hành và các tài liệu liên quan.
Đánh giá hệ thống kiểm soát dữ liệu ESG
Một hệ thống báo cáo ESG chuyên nghiệp cần có phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các phòng ban. Ví dụ, phòng Nhân sự chịu trách nhiệm dữ liệu lao động, phòng Môi trường chịu trách nhiệm dữ liệu chất thải và nước, phòng Sản xuất cung cấp dữ liệu năng lượng, trong khi bộ phận Sustainability tổng hợp và kiểm soát báo cáo.
GRI cũng nhấn mạnh rằng doanh nghiệp nên thiết lập kiểm soát nội bộ và tổ chức tài liệu sao cho Internal Auditor hoặc External Assurance Provider có thể xem xét.
Tính độc lập và năng lực của đơn vị assurance
Một đơn vị assurance cần có năng lực phù hợp, quy trình có hệ thống, bằng chứng đầy đủ và khả năng đưa ra kết luận khách quan. GRI nêu rõ assurance provider cần độc lập với tổ chức để có thể đưa ra kết luận khách quan và không thiên vị.
Ví dụ thực tế về Sustainability Report Verification
Ví dụ 1: Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm
Một doanh nghiệp thực phẩm công bố báo cáo rằng lượng nước sử dụng giảm 15% so với năm trước. Khi Verification được thực hiện, chuyên gia có thể kiểm tra hóa đơn nước, đồng hồ đo, dữ liệu sản xuất, phạm vi các nhà máy và phương pháp tính toán.
Nếu doanh nghiệp chỉ đưa vào báo cáo một nhà máy trong năm hiện tại nhưng năm trước sử dụng dữ liệu của ba nhà máy, mức giảm 15% có thể gây hiểu nhầm.
Verification giúp phát hiện những vấn đề liên quan đến phạm vi, tính nhất quán và khả năng so sánh của dữ liệu.
Ví dụ 2: Doanh nghiệp dệt may
Một doanh nghiệp dệt may báo cáo các chỉ số về lao động, an toàn sức khỏe nghề nghiệp, bình đẳng giới, đào tạo, tiền lương và chuỗi cung ứng.
Đơn vị assurance có thể xem xét dữ liệu nhân sự, hồ sơ tai nạn lao động, chương trình đào tạo, dữ liệu giới tính, hồ sơ nhà cung cấp và quy trình kiểm soát dữ liệu.
Kết quả giúp doanh nghiệp xác định những điểm yếu trong hệ thống ESG Data Management trước khi báo cáo được công bố rộng rãi.
Ví dụ 3: Doanh nghiệp có chuỗi cung ứng quốc tế
Một doanh nghiệp xuất khẩu muốn nâng cao độ tin cậy của Sustainability Report trước khách hàng châu Âu. Ngoài việc kiểm tra thông tin nội bộ, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu có khả năng truy xuất từ nhà máy đến các nguồn dữ liệu liên quan.
Verification giúp doanh nghiệp chuyển từ cách làm báo cáo mang tính tổng hợp thủ công sang hệ thống quản trị dữ liệu ESG có quy trình, trách nhiệm và bằng chứng rõ ràng.
Sustainability Report Verification đóng góp như thế nào cho SDGs?

SDG 12: Responsible Consumption and Production
Báo cáo bền vững giúp doanh nghiệp minh bạch hơn về việc sử dụng tài nguyên, năng lượng, nước, chất thải và các tác động từ hoạt động sản xuất. Khi dữ liệu được kiểm tra và nâng cao độ tin cậy, doanh nghiệp có cơ sở tốt hơn để xác định các cơ hội cải thiện hiệu quả tài nguyên và sản xuất có trách nhiệm.
SDG 13: Climate Action
Các chỉ số liên quan đến năng lượng và khí nhà kính thường là thành phần quan trọng trong báo cáo bền vững. Hệ thống dữ liệu đáng tin cậy giúp doanh nghiệp theo dõi xu hướng phát thải và xây dựng các chương trình giảm phát thải có cơ sở dữ liệu rõ ràng.
SDG 8: Decent Work and Economic Growth
Thông tin về người lao động, sức khỏe và an toàn nghề nghiệp, đào tạo, đa dạng và các vấn đề xã hội có thể giúp doanh nghiệp nhận diện và quản lý tốt hơn những tác động liên quan đến lực lượng lao động.
SDG 16: Peace, Justice and Strong Institutions
Minh bạch, trách nhiệm giải trình và quản trị dữ liệu là những yếu tố quan trọng của quản trị doanh nghiệp hiện đại. Verification góp phần củng cố tính minh bạch và khả năng giải trình đối với các thông tin ESG được công bố.
Dịch vụ tư vấn Sustainability Report Verification (GRI) của chúng tôi
Tư vấn xây dựng hệ thống báo cáo theo GRI
Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá hiện trạng báo cáo bền vững, xác định phạm vi báo cáo, lựa chọn các GRI Standards phù hợp và xây dựng cấu trúc dữ liệu phục vụ Sustainability Reporting.
Dịch vụ có thể bao gồm Gap Assessment, xác định Material Topics, xây dựng GRI Content Index, phân công trách nhiệm dữ liệu và thiết lập quy trình kiểm soát thông tin.
Tư vấn chuẩn bị Verification
Trước khi thực hiện external assurance, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bằng chứng và hồ sơ.
Chúng tôi hỗ trợ rà soát nguồn dữ liệu, phương pháp tính toán, quy trình phê duyệt, bằng chứng gốc, hệ thống kiểm soát và các điểm có khả năng dẫn đến Nonconformity hoặc Finding trong quá trình đánh giá.
Đào tạo GRI Sustainability Reporting
Chương trình đào tạo được thiết kế cho đội ngũ Sustainability, ESG, HSE, HR, Finance, Compliance, Internal Audit và các bộ phận chịu trách nhiệm cung cấp dữ liệu.
Nội dung đào tạo có thể bao gồm nhận thức về GRI Standards, GRI 1, GRI 2, GRI 3, Material Topics, GRI Content Index, ESG Data Management, nguyên tắc Verifiability, chuẩn bị bằng chứng và kỹ năng phối hợp với External Assurance Provider.
Hỗ trợ xây dựng ESG Data Management System
Một báo cáo bền vững chất lượng cao không thể phụ thuộc hoàn toàn vào việc tổng hợp dữ liệu thủ công vào cuối năm. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thu thập, kiểm tra, phê duyệt, lưu trữ và truy xuất dữ liệu ESG.
Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng biểu mẫu, Data Dictionary, Responsibility Matrix, Evidence Checklist, quy trình kiểm soát và hệ thống lưu trữ hồ sơ phục vụ báo cáo và assurance.

Quy trình tư vấn và Verification theo GRI
Bước 1: Đánh giá hiện trạng
Đánh giá hệ thống báo cáo hiện tại, phạm vi dữ liệu, Material Topics, trách nhiệm của các phòng ban và mức độ đáp ứng GRI Standards.
Bước 2: Gap Assessment
Xác định các khoảng cách giữa thực trạng doanh nghiệp và yêu cầu báo cáo, đồng thời phân loại các vấn đề theo mức độ ưu tiên.
Bước 3: Chuẩn hóa dữ liệu
Xây dựng phương pháp thu thập, tính toán, kiểm soát và lưu trữ dữ liệu ESG.
Bước 4: Rà soát bằng chứng
Kiểm tra khả năng truy xuất dữ liệu, hồ sơ nguồn, phương pháp tính, các giả định và sự nhất quán giữa các kỳ báo cáo.
Bước 5: Chuẩn bị báo cáo và GRI Content Index
Hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện cấu trúc báo cáo, thông tin công bố và GRI Content Index phù hợp với phương thức báo cáo được lựa chọn.
Bước 6: Hỗ trợ quá trình External Assurance
Hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị tài liệu, bằng chứng và phối hợp với đơn vị assurance độc lập trong quá trình đánh giá.
Vì sao doanh nghiệp nên lựa chọn dịch vụ của chúng tôi?
Với cách tiếp cận kết hợp giữa Sustainability, ESG, Compliance, Data Management và Audit Readiness, chúng tôi không chỉ tập trung vào việc “làm cho báo cáo đẹp” mà hướng đến việc xây dựng một hệ thống thông tin có thể kiểm tra và giải trình.
Mục tiêu của dịch vụ là giúp doanh nghiệp hiểu rõ GRI Standards, xác định đúng các vấn đề trọng yếu, xây dựng dữ liệu có nguồn gốc rõ ràng, nâng cao khả năng truy xuất bằng chứng và chủ động chuẩn bị cho quá trình External Assurance.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần lưu ý rằng GRI không phải là một chứng nhận mà doanh nghiệp có thể nhận theo cách tương tự ISO Certification. Doanh nghiệp có thể báo cáo theo GRI Standards và sử dụng External Assurance để nâng cao độ tin cậy của báo cáo. GRI 1 cũng phân biệt External Assurance với các hoạt động đánh giá tuân thủ hoặc chứng nhận hiệu suất.
Kết luận
Sustainability Report Verification theo GRI đang trở thành một công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, khả năng giải trình và độ tin cậy của thông tin ESG. Khi các bên liên quan ngày càng quan tâm đến tác động thực tế của doanh nghiệp đối với kinh tế, môi trường và con người, một báo cáo có dữ liệu rõ ràng, bằng chứng đầy đủ và quy trình kiểm soát tốt sẽ có giá trị hơn nhiều so với một báo cáo chỉ tập trung vào truyền thông.
Việc triển khai GRI Standards nên được nhìn nhận như một quá trình quản trị dài hạn thay vì chỉ là hoạt động lập báo cáo hàng năm. Khi doanh nghiệp xây dựng được hệ thống Materiality Assessment, ESG Data Management, Internal Control và Verification Readiness bài bản, báo cáo bền vững sẽ trở thành nguồn dữ liệu hỗ trợ quản trị rủi ro, cải thiện hiệu suất và xây dựng niềm tin với khách hàng, nhà đầu tư, người lao động và đối tác.
Với dịch vụ đào tạo, tư vấn GRI Sustainability Reporting và hỗ trợ chuẩn bị Sustainability Report Verification, chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp từ giai đoạn đánh giá hiện trạng, xác định khoảng cách, xây dựng hệ thống dữ liệu, đào tạo nhân sự đến chuẩn bị hồ sơ và bằng chứng cho quá trình assurance độc lập. Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp tiến tới một hệ thống báo cáo bền vững minh bạch, nhất quán, có khả năng kiểm chứng và phù hợp với định hướng phát triển bền vững dài hạn.
Liên hệ để tư vấn doanh nghiệp
ISC Global
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia
Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn
Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt: chỉ từ 50$
Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc và bản dịch
• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.
• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.
• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.
• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.
Phạm vi tiêu chuẩn
Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.
Vì sao chọn chúng tôi
Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.
Chi phí
Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.
Cách đăng ký
1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.
2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.
3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.
Thanh toán
Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.
Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.
Trân trọng,
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia | ducluongservices@gmail.com
