Tổng quan về tiêu chuẩn Naturland

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm, an toàn sức khỏe và trách nhiệm môi trường, sản xuất nông nghiệp hữu cơ đang trở thành xu hướng quan trọng của thị trường quốc tế. Bên cạnh những hệ thống chứng nhận hữu cơ theo quy định pháp luật, các tiêu chuẩn tư nhân có yêu cầu cao về môi trường, trách nhiệm xã hội và tính minh bạch của chuỗi cung ứng cũng ngày càng được doanh nghiệp chú trọng. Naturland là một trong những hệ thống tiêu chuẩn tiêu biểu thuộc nhóm này.

Naturland là hiệp hội thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ có trụ sở tại Đức, được thành lập năm 1982. Tổ chức phát triển các tiêu chuẩn nhằm khuyến khích phương thức sản xuất thân thiện với môi trường, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, nâng cao phúc lợi động vật và đảm bảo trách nhiệm xã hội trong hoạt động sản xuất, chế biến, kinh doanh.

Điểm nổi bật của Naturland là cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào việc hạn chế hóa chất tổng hợp trong nông nghiệp mà còn quan tâm đến điều kiện lao động, quyền con người, bảo tồn đa dạng sinh học và tính bền vững của toàn bộ chuỗi giá trị.

Các tiêu chuẩn Naturland thường có yêu cầu vượt trên mức tối thiểu của quy định hữu cơ EU. Một số lĩnh vực như trách nhiệm xã hội, quản lý rừng hữu cơ, khai thác thủy sản bền vững và nuôi côn trùng cũng được đưa vào phạm vi phát triển tiêu chuẩn.

Đặc biệt, các trang trại và cơ sở chế biến được chứng nhận phải trải qua hoạt động kiểm tra định kỳ hằng năm để chứng minh việc duy trì sự phù hợp. Đây là cơ sở quan trọng giúp tăng độ tin cậy của sản phẩm trên thị trường quốc tế.

Những nội dung chính của tiêu chuẩn Naturland

Yêu cầu về sản xuất nông nghiệp hữu cơ

Sản xuất hữu cơ là nền tảng quan trọng trong hệ thống Naturland. Các hoạt động canh tác cần được tổ chức theo hướng duy trì cân bằng sinh thái, cải thiện độ phì nhiêu của đất và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường.

Doanh nghiệp và trang trại cần kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng vật tư nông nghiệp, bao gồm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng và các chất hỗ trợ sản xuất.

Một số nguyên tắc quan trọng gồm:

  • Không sử dụng sinh vật biến đổi gen và các dẫn xuất GMO theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
  • Kiểm soát việc sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật.
  • Ưu tiên các biện pháp phòng trừ sâu bệnh sinh học và cơ học.
  • Thực hiện luân canh cây trồng nhằm duy trì độ phì nhiêu của đất.
  • Bảo vệ nguồn nước và hạn chế ô nhiễm môi trường.
  • Tăng cường sử dụng phân hữu cơ và quản lý chất hữu cơ trong đất.
  • Duy trì các vùng sinh thái tự nhiên và bảo vệ đa dạng sinh học.

Đối với doanh nghiệp trồng cà phê, hồ tiêu, điều, chè, rau củ hoặc trái cây xuất khẩu, việc kiểm soát đầu vào là yếu tố đặc biệt quan trọng để đáp ứng yêu cầu chứng nhận.

Yêu cầu về quản lý đất, nước và đa dạng sinh học

Naturland chú trọng bảo vệ hệ sinh thái sản xuất thông qua việc quản lý bền vững các nguồn tài nguyên.

Đối với đất nông nghiệp, cơ sở sản xuất cần xây dựng kế hoạch cải thiện chất lượng đất, hạn chế xói mòn, duy trì hàm lượng mùn và tăng khả năng giữ nước.

Đối với nguồn nước, doanh nghiệp cần kiểm soát hoạt động tưới tiêu, hạn chế thất thoát nước và phòng ngừa nguy cơ ô nhiễm từ hoạt động sản xuất.

Bên cạnh đó, việc bảo tồn hàng rào cây xanh, khu vực sinh cảnh tự nhiên và các loài sinh vật có ích cũng là nội dung cần được quan tâm.

Những biện pháp này không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu chứng nhận mà còn nâng cao khả năng thích ứng của trang trại trước biến đổi khí hậu.

Yêu cầu về chăn nuôi và phúc lợi động vật

Đối với các hoạt động chăn nuôi hữu cơ, Naturland đặt ra những yêu cầu liên quan đến điều kiện nuôi dưỡng, thức ăn, chăm sóc sức khỏe và phương thức vận chuyển động vật.

Cơ sở chăn nuôi cần đảm bảo vật nuôi được cung cấp thức ăn phù hợp, có điều kiện sinh hoạt đáp ứng nhu cầu tự nhiên và được chăm sóc trong môi trường vệ sinh.

Các nội dung cần kiểm soát bao gồm:

  • Nguồn gốc và chất lượng thức ăn chăn nuôi.
  • Mật độ nuôi và diện tích chuồng trại.
  • Khả năng tiếp cận khu vực ngoài trời theo yêu cầu áp dụng.
  • Phòng ngừa dịch bệnh và chăm sóc sức khỏe vật nuôi.
  • Kiểm soát việc sử dụng thuốc thú y.
  • Điều kiện vận chuyển và xử lý động vật.
  • Hồ sơ theo dõi quá trình chăn nuôi.

Việc quản lý tốt phúc lợi động vật giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm.

Yêu cầu về trách nhiệm xã hội

Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng của Naturland so với nhiều chương trình chứng nhận hữu cơ chỉ tập trung vào phương thức sản xuất.

Tiêu chuẩn đưa ra những yêu cầu về trách nhiệm xã hội đối với các tổ chức tham gia chuỗi cung ứng được chứng nhận.

Các nội dung chính bao gồm:

  • Tôn trọng quyền con người.
  • Không sử dụng lao động cưỡng bức.
  • Không sử dụng lao động trẻ em trái với quy định.
  • Đảm bảo đối xử bình đẳng và không phân biệt đối xử.
  • Tôn trọng quyền tự do hiệp hội và quyền tiếp cận tổ chức công đoàn.
  • Đảm bảo điều kiện làm việc an toàn và vệ sinh.
  • Thực hiện các điều kiện tuyển dụng và trả lương phù hợp.
  • Đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người lao động.

Doanh nghiệp cần có hồ sơ lao động, hợp đồng làm việc, tài liệu đào tạo an toàn lao động và các bằng chứng thể hiện việc thực hiện trách nhiệm xã hội.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp nông sản xuất khẩu sử dụng nhiều lao động thời vụ hoặc liên kết với các hộ nông dân sản xuất nhỏ.

Yêu cầu về chế biến và bảo quản sản phẩm

Naturland không chỉ quan tâm đến hoạt động sản xuất nguyên liệu mà còn kiểm soát các công đoạn chế biến và bảo quản nhằm duy trì tính toàn vẹn hữu cơ của sản phẩm.

Các cơ sở chế biến cần thiết lập quy trình kiểm soát nguyên liệu đầu vào, quản lý phụ gia, chất hỗ trợ chế biến và điều kiện vệ sinh.

Một số nội dung quan trọng gồm:

  • Kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu hữu cơ.
  • Phân biệt và ngăn ngừa lẫn lộn giữa nguyên liệu hữu cơ và thông thường.
  • Kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo trong sản xuất.
  • Quản lý kho nguyên liệu và thành phẩm.
  • Kiểm soát quy trình vệ sinh thiết bị.
  • Đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc.
  • Kiểm soát thông tin nhãn sản phẩm và quảng cáo.

Đối với doanh nghiệp chế biến cà phê, cacao, trà, gia vị, thực phẩm đóng gói hoặc sản phẩm nông nghiệp hữu cơ, việc xây dựng hệ thống quản lý nguyên liệu và hồ sơ sản xuất là điều kiện cần thiết.

Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chuỗi cung ứng

Một sản phẩm được chứng nhận Naturland cần chứng minh được nguồn gốc và tính phù hợp của nguyên liệu trong suốt quá trình vận hành.

Doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống theo dõi từ vùng nguyên liệu, hoạt động thu hoạch, vận chuyển, tiếp nhận, chế biến đến lưu kho và phân phối.

Hồ sơ cần được quản lý nhất quán, có thể bao gồm hợp đồng với nhà cung cấp, chứng nhận của đơn vị cung ứng, phiếu nhập kho, lệnh sản xuất, hồ sơ xuất hàng và chứng từ bán hàng.

Đối với các tổ chức sản xuất theo nhóm, việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ cũng rất quan trọng để đảm bảo tất cả thành viên đều tuân thủ yêu cầu áp dụng.

Những điểm quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý khi áp dụng Naturland

Naturland có yêu cầu cao hơn một số quy định hữu cơ thông thường

Doanh nghiệp không nên mặc định rằng đã đạt chứng nhận hữu cơ EU thì tự động đáp ứng toàn bộ yêu cầu Naturland.

Mặc dù có những điểm tương đồng, Naturland có các yêu cầu bổ sung về trách nhiệm xã hội, quản lý môi trường và những lĩnh vực sản xuất cụ thể.

Vì vậy, doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá khoảng cách giữa hệ thống hiện tại và bộ tiêu chuẩn Naturland trước khi đăng ký chứng nhận.

Kiểm soát vật tư đầu vào phải được thực hiện chặt chẽ

Các loại phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu chế biến cần được đánh giá về tính phù hợp.

Doanh nghiệp nên xây dựng danh mục vật tư được phép sử dụng, lưu hồ sơ mua hàng và theo dõi việc sử dụng tại từng khu vực sản xuất.

Hồ sơ phải phản ánh đúng hoạt động thực tế

Một trong những nguyên nhân khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi đánh giá là hồ sơ không đầy đủ hoặc không thống nhất với thực tế.

Ví dụ, số liệu thu hoạch không khớp với số lượng nguyên liệu nhập kho hoặc sản lượng thành phẩm xuất bán. Những sai lệch này có thể ảnh hưởng đến khả năng chứng minh tính toàn vẹn hữu cơ.

Cần duy trì hệ thống sau khi được chứng nhận

Chứng nhận không phải là hoạt động chỉ thực hiện một lần. Doanh nghiệp cần duy trì việc đánh giá nội bộ, đào tạo nhân viên, cập nhật hồ sơ và kiểm soát những thay đổi trong quá trình sản xuất.

Theo yêu cầu của Naturland, các trang trại và cơ sở chế biến phải trải qua kiểm tra ít nhất hằng năm. Ngoài ra, hoạt động kiểm tra bổ sung không báo trước có thể được thực hiện dựa trên mức độ rủi ro.

Ví dụ thực tế về áp dụng tiêu chuẩn Naturland

Doanh nghiệp sản xuất cà phê hữu cơ xuất khẩu

Một doanh nghiệp tại Việt Nam chuyên sản xuất và xuất khẩu cà phê muốn mở rộng thị trường sang Đức và các nước châu Âu.

Doanh nghiệp đã có vùng trồng theo phương pháp hữu cơ nhưng chưa thiết lập đầy đủ hồ sơ về quản lý đất, kiểm soát vật tư và trách nhiệm xã hội.

Khi triển khai Naturland, doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ vùng nguyên liệu, lập bản đồ khu vực sản xuất, kiểm soát đầu vào, xây dựng quy trình thu hoạch và truy xuất nguồn gốc.

Đồng thời, doanh nghiệp phải rà soát điều kiện làm việc, hồ sơ lao động và công tác đào tạo an toàn cho người lao động.

Kết quả kỳ vọng là hình thành chuỗi cung ứng cà phê minh bạch, có trách nhiệm và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của khách hàng quốc tế.

Cơ sở chế biến cacao và sản phẩm chocolate

Một nhà máy chế biến cacao muốn sử dụng nguyên liệu được chứng nhận Naturland để sản xuất chocolate hữu cơ.

Nhà máy cần kiểm tra tình trạng chứng nhận của nhà cung cấp, xây dựng quy trình tiếp nhận nguyên liệu, phân khu lưu trữ và kiểm soát nguy cơ lẫn nguyên liệu thông thường.

Ngoài ra, các công đoạn chế biến, vệ sinh máy móc, đóng gói và ghi nhãn cần được quản lý bằng hồ sơ cụ thể.

Việc triển khai đồng bộ giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng sản phẩm và tạo niềm tin với các nhà nhập khẩu.

Hợp tác xã sản xuất rau quả hữu cơ

Một hợp tác xã có nhiều hộ nông dân tham gia sản xuất rau quả muốn xây dựng thương hiệu chung theo Naturland.

Hợp tác xã cần thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ, hướng dẫn các thành viên thực hiện quy trình canh tác, quản lý nhật ký đồng ruộng và kiểm soát vật tư đầu vào.

Đồng thời, cần tổ chức kiểm tra định kỳ tại từng hộ để phát hiện những điểm không phù hợp và triển khai hành động khắc phục.

Mô hình này giúp nâng cao năng lực quản lý của hợp tác xã và tạo điều kiện phát triển chuỗi nông sản hữu cơ có quy mô lớn hơn.

Quy trình triển khai chứng nhận Naturland

Để triển khai chứng nhận hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện theo lộ trình có hệ thống.

Đánh giá điều kiện ban đầu

Doanh nghiệp xác định phạm vi chứng nhận, loại sản phẩm, địa điểm sản xuất và các hoạt động cần đưa vào hệ thống.

Tiếp theo là đánh giá hiện trạng so với yêu cầu Naturland để xác định những điểm còn thiếu.

Xây dựng hệ thống tài liệu và quy trình

Các quy trình quản lý sản xuất, kiểm soát nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm xã hội và kiểm soát chất lượng được xây dựng phù hợp với thực tế doanh nghiệp.

Đào tạo và triển khai thực tế

Nhân viên, người lao động và các hộ nông dân liên kết được hướng dẫn về yêu cầu tiêu chuẩn, cách thực hiện quy trình và phương pháp lưu trữ hồ sơ.

Đánh giá nội bộ và khắc phục

Doanh nghiệp tiến hành kiểm tra hệ thống, xác định những điểm chưa phù hợp và triển khai biện pháp khắc phục trước khi đánh giá chính thức.

Đăng ký kiểm tra và chứng nhận

Doanh nghiệp liên hệ Naturland để trao đổi thông tin, thực hiện các thủ tục hợp đồng và phối hợp với tổ chức kiểm tra độc lập được Naturland ủy quyền.

Sau khi đánh giá, kết quả được xem xét bởi bộ phận có thẩm quyền của Naturland. Việc cấp chứng nhận phụ thuộc vào kết quả đánh giá và quyết định chứng nhận.

Quyền sử dụng nhãn hiệu Naturland được quản lý theo thỏa thuận cấp phép riêng.

Đóng góp của Naturland vào các mục tiêu phát triển bền vững SDGs

Naturland có mối liên hệ rõ ràng với nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc thông qua các yêu cầu về môi trường, nông nghiệp và trách nhiệm xã hội.

SDG 2 – Xóa đói và bảo đảm an ninh lương thực: Khuyến khích phương thức sản xuất nông nghiệp bền vững, góp phần nâng cao chất lượng nông sản và khả năng duy trì sinh kế của người sản xuất.

SDG 6 – Nước sạch và vệ sinh: Thúc đẩy quản lý và bảo vệ nguồn nước, hạn chế nguy cơ ô nhiễm từ hoạt động canh tác và chế biến.

SDG 8 – Việc làm tốt và tăng trưởng kinh tế: Thông qua yêu cầu về quyền lao động, điều kiện làm việc an toàn, chống lao động cưỡng bức và lao động trẻ em.

SDG 12 – Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm: Tăng cường truy xuất nguồn gốc, quản lý nguyên liệu và kiểm soát quy trình sản xuất hữu cơ.

SDG 13 – Hành động vì khí hậu: Khuyến khích phương thức quản lý đất và tài nguyên theo hướng bền vững, góp phần nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu.

SDG 15 – Tài nguyên và môi trường trên đất liền: Bảo vệ đa dạng sinh học, duy trì hệ sinh thái và hạn chế suy thoái đất.

Những đóng góp này giúp Naturland trở thành công cụ hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện chiến lược phát triển bền vững gắn với hoạt động kinh doanh thực tế.

Dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chứng nhận Naturland của chúng tôi

Nhằm giúp doanh nghiệp tiếp cận và triển khai Naturland hiệu quả, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ xây dựng hệ thống quản lý phù hợp với yêu cầu tiêu chuẩn.

Dịch vụ tư vấn Naturland

Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá hiện trạng, xác định phạm vi chứng nhận và phân tích khoảng cách giữa hệ thống hiện tại với yêu cầu Naturland.

Các hoạt động tư vấn bao gồm:

  • Đánh giá điều kiện sản xuất và chế biến.
  • Xây dựng kế hoạch triển khai chứng nhận.
  • Tư vấn kiểm soát nguyên liệu và vật tư đầu vào.
  • Hướng dẫn xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc.
  • Tư vấn trách nhiệm xã hội và quản lý lao động.
  • Hỗ trợ xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng.
  • Hướng dẫn xử lý điểm không phù hợp.

Dịch vụ đào tạo Naturland

Chúng tôi tổ chức các chương trình đào tạo dành cho ban lãnh đạo, nhân viên quản lý chất lượng, bộ phận sản xuất, nhân viên kho và người lao động.

Nội dung đào tạo tập trung vào việc giải thích yêu cầu tiêu chuẩn, hướng dẫn triển khai quy trình, quản lý hồ sơ và chuẩn bị cho hoạt động đánh giá.

Chương trình có thể được thiết kế theo đặc thù của từng ngành hàng như cà phê, cacao, chè, hồ tiêu, rau quả, sản phẩm chăn nuôi và thực phẩm chế biến.

Dịch vụ hỗ trợ chứng nhận Naturland

Chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị đánh giá, bao gồm rà soát tài liệu, kiểm tra hiện trường, hướng dẫn khắc phục điểm chưa phù hợp và chuẩn bị hồ sơ cần thiết.

Chúng tôi cũng hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ các bước làm việc với Naturland và tổ chức kiểm tra độc lập được ủy quyền.

Lưu ý, việc tư vấn và đào tạo không thay thế hoạt động đánh giá độc lập hoặc quyết định cấp chứng nhận của Naturland.

Lợi ích khi lựa chọn dịch vụ của chúng tôi

Với phương pháp tiếp cận thực tế, chúng tôi hướng đến việc giúp doanh nghiệp không chỉ hoàn thiện hồ sơ chứng nhận mà còn xây dựng được hệ thống quản lý có khả năng vận hành lâu dài.

Doanh nghiệp được hỗ trợ nhận diện rủi ro, tối ưu quy trình, nâng cao nhận thức nhân viên và cải thiện khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng.

Đây là nền tảng quan trọng để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển thương hiệu nông sản hữu cơ và tiếp cận những thị trường có yêu cầu cao về chất lượng cũng như trách nhiệm môi trường.

Kết luận

Naturland là hệ thống tiêu chuẩn hữu cơ có cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa bảo vệ môi trường, sản xuất nông nghiệp bền vững và trách nhiệm xã hội. Việc áp dụng tiêu chuẩn không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn góp phần xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, có trách nhiệm và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, chế biến thực phẩm và xuất khẩu nông sản, Naturland là một hướng đi đáng cân nhắc để gia tăng giá trị thương hiệu và phát triển bền vững.

Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu triển khai Naturland, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn, đào tạo và hỗ trợ xây dựng lộ trình chứng nhận phù hợp với quy mô hoạt động và định hướng phát triển của doanh nghiệp.

Liên hệ để tư vấn doanh nghiệp

ISC Global

Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260

Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia

Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn


Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt
: chỉ từ 50$

Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc và bản dịch

• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.

• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.

• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.

• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.

Phạm vi tiêu chuẩn

Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.

Vì sao chọn chúng tôi

Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.

Chi phí

Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.

Cách đăng ký

1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.

2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.

3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.

Thanh toán

Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.

Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.

Trân trọng,

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260

Email: info@iscglobal.asia  |  van.pham@iscglobal.asia | ducluongservices@gmail.com

FacebookWhatsAppTelegramXLinkedInShare

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *