Tổng quan về tiêu chuẩn PrimusGFS
Trong bối cảnh an toàn thực phẩm ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng của thương mại nông sản quốc tế, các doanh nghiệp sản xuất, thu hoạch, sơ chế, đóng gói và chế biến thực phẩm cần xây dựng hệ thống quản lý chặt chẽ để đáp ứng yêu cầu của khách hàng và thị trường xuất khẩu. Đặc biệt, đối với nhóm sản phẩm rau củ quả tươi, trái cây, nông sản và thực phẩm có nguồn gốc thực vật, việc kiểm soát rủi ro xuyên suốt chuỗi cung ứng đóng vai trò quyết định đến chất lượng và khả năng tiếp cận thị trường.
PrimusGFS là chương trình đánh giá và chứng nhận an toàn thực phẩm quốc tế do Azzule Systems sở hữu và quản lý, được công nhận bởi Sáng kiến An toàn Thực phẩm Toàn cầu (GFSI). Tiêu chuẩn được thiết kế để áp dụng cho hoạt động sản xuất nông nghiệp sơ cấp và các cơ sở xử lý, sơ chế, đóng gói, chế biến, bảo quản và phân phối thực phẩm.
PrimusGFS kết hợp các yêu cầu về Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS), Thực hành nông nghiệp tốt (GAP), Thực hành sản xuất tốt (GMP), Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP), cùng các chương trình kiểm soát phòng ngừa phù hợp. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể chủ động nhận diện, đánh giá và kiểm soát những nguy cơ có khả năng ảnh hưởng đến an toàn sản phẩm.
Theo thông tin chương trình của Azzule Systems, PrimusGFS phiên bản 3.2 là phiên bản được công bố trong bộ tài liệu chính thức, trong khi tài liệu quy định phiên bản 4.0 cũng đã xuất hiện trong hệ thống tài liệu triển khai. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác nhận phiên bản và yêu cầu áp dụng với tổ chức chứng nhận trước khi bắt đầu đánh giá.

Mục tiêu và lợi ích khi áp dụng chứng nhận PrimusGFS
Kiểm soát rủi ro an toàn thực phẩm
Mục tiêu cốt lõi của PrimusGFS là phòng ngừa các nguy cơ sinh học, hóa học và vật lý trong quá trình sản xuất, thu hoạch, sơ chế và chế biến thực phẩm.
Các nguy cơ thường gặp bao gồm vi khuẩn gây bệnh, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng, hóa chất vệ sinh tồn dư, dị vật kim loại, thủy tinh, đất cát và các tác nhân gây nhiễm chéo.
Việc áp dụng hệ thống giúp doanh nghiệp chuyển từ phương thức kiểm tra sản phẩm cuối cùng sang quản lý phòng ngừa tại từng công đoạn.
Nâng cao năng lực xuất khẩu nông sản
Chứng nhận PrimusGFS giúp doanh nghiệp thể hiện năng lực quản lý an toàn thực phẩm theo một chương trình đánh giá được công nhận quốc tế. Đây là lợi thế khi làm việc với nhà nhập khẩu, hệ thống bán lẻ, nhà phân phối và khách hàng trong chuỗi cung ứng thực phẩm, đặc biệt tại Bắc Mỹ và Mỹ Latinh.
Tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc
Doanh nghiệp phải thiết lập cơ chế nhận diện lô hàng, kiểm soát nguyên liệu đầu vào, theo dõi quá trình sản xuất và lưu trữ thông tin phân phối. Khi xảy ra sự cố, hệ thống truy xuất giúp khoanh vùng sản phẩm nhanh chóng, hạn chế phạm vi thu hồi và giảm thiểu tổn thất.
Cải thiện hiệu quả quản lý nội bộ
Các yêu cầu về vệ sinh, kiểm soát côn trùng, bảo trì thiết bị, quản lý nhân sự và giám sát quy trình giúp doanh nghiệp chuẩn hóa hoạt động. Điều này không chỉ cải thiện an toàn sản phẩm mà còn góp phần giảm lãng phí, hạn chế hàng không phù hợp và nâng cao hiệu suất vận hành.
Tóm tắt các nội dung chính của tiêu chuẩn PrimusGFS
PrimusGFS được xây dựng theo cấu trúc mô-đun, cho phép lựa chọn phạm vi đánh giá phù hợp với đặc điểm hoạt động của từng doanh nghiệp. Trong cấu trúc phiên bản 3.2, chương trình có bảy mô-đun chính. Tài liệu phiên bản 4.0 có những điều chỉnh về cấu trúc, bổ sung phạm vi đánh giá đối với ngũ cốc, cây họ đậu và thực hành quản lý dịch hại tổng hợp.
Mô-đun 1: Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm (FSMS)
Đây là mô-đun nền tảng, áp dụng cho tất cả các loại hình hoạt động thuộc phạm vi chứng nhận. Nội dung tập trung vào việc xây dựng và duy trì hệ thống quản lý an toàn thực phẩm có tính nhất quán.
Các yêu cầu chính bao gồm:
- Cam kết của lãnh đạo đối với an toàn thực phẩm.
- Xây dựng chính sách và mục tiêu an toàn thực phẩm.
- Phân công trách nhiệm, quyền hạn cho nhân sự.
- Kiểm soát tài liệu và hồ sơ.
- Thiết lập quy trình xử lý sự không phù hợp và hành động khắc phục.
- Đánh giá nội bộ và kiểm tra hoạt động.
- Kiểm soát nhà cung cấp và nguyên liệu đầu vào.
- Thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc và thu hồi sản phẩm.
- Kiểm soát an ninh thực phẩm.
Doanh nghiệp cần chứng minh hệ thống không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà còn được triển khai thực tế và có bằng chứng xác nhận.
Mô-đun 2: Trang trại (Farm)
Mô-đun này áp dụng cho các cơ sở sản xuất nông nghiệp tại trang trại, đặc biệt là hoạt động trồng trọt và sản xuất nông sản.
Các nội dung trọng tâm gồm:
Quản lý khu vực sản xuất: Doanh nghiệp phải xác định rõ vị trí trang trại, lịch sử sử dụng đất, các hoạt động lân cận và nguy cơ ô nhiễm từ môi trường xung quanh.
Quản lý nguồn nước: Nước sử dụng trong tưới tiêu, pha hóa chất, vệ sinh thiết bị và các hoạt động liên quan phải được đánh giá theo mục đích sử dụng. Cần có kế hoạch lấy mẫu, phân tích và giám sát chất lượng nước phù hợp với rủi ro.
Quản lý phân bón: Kiểm soát nguồn gốc, điều kiện bảo quản và phương pháp sử dụng phân bón. Đối với phân hữu cơ có nguồn gốc động vật, cần đặc biệt chú ý đến nguy cơ nhiễm vi sinh vật gây bệnh.
Quản lý thuốc bảo vệ thực vật: Thiết lập danh mục hóa chất được phép sử dụng, kiểm soát người thực hiện phun thuốc, liều lượng, thời gian cách ly và hồ sơ sử dụng.
Vệ sinh người lao động: Bảo đảm người làm việc tại trang trại được đào tạo về vệ sinh cá nhân, rửa tay, sử dụng nhà vệ sinh và phòng ngừa lây nhiễm chéo.
Mô-đun 3: Nông nghiệp trong nhà (Indoor Agriculture)
Mô-đun này dành cho các hoạt động sản xuất trong môi trường có kiểm soát như nhà kính, nhà màng, hệ thống thủy canh và mô hình nông nghiệp trong nhà.
Các yêu cầu quan trọng bao gồm:
- Kiểm soát điều kiện môi trường sản xuất.
- Quản lý giá thể và môi trường trồng.
- Kiểm soát chất lượng nước và dung dịch dinh dưỡng.
- Phòng ngừa côn trùng và động vật gây hại.
- Kiểm soát vệ sinh khu vực sản xuất.
- Quản lý thiết bị, dụng cụ và vật tư.
- Đào tạo người lao động.
- Giám sát nguy cơ nhiễm bẩn trong quá trình canh tác.
Đối với mô hình thủy canh, doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng nguồn nước, hệ thống tuần hoàn, bể chứa và quy trình vệ sinh đường ống nhằm hạn chế sự phát triển của vi sinh vật không mong muốn.
Mô-đun 4: Đội ngũ thu hoạch (Harvest Crew)
Mô-đun này tập trung vào an toàn thực phẩm trong quá trình thu hoạch và xử lý nông sản tại hiện trường.
Các yêu cầu chính bao gồm:
- Đào tạo nhân viên thu hoạch.
- Kiểm soát vệ sinh cá nhân.
- Bố trí nhà vệ sinh và khu vực rửa tay.
- Kiểm soát tình trạng sức khỏe người lao động.
- Vệ sinh dụng cụ, thùng chứa và thiết bị thu hoạch.
- Kiểm tra chất lượng và tình trạng vệ sinh sản phẩm.
- Phòng ngừa nhiễm bẩn từ đất, nước, động vật và con người.
- Kiểm soát hoạt động vận chuyển sau thu hoạch.
Doanh nghiệp phải bảo đảm nông sản được thu hoạch, phân loại và vận chuyển trong điều kiện vệ sinh phù hợp, tránh tiếp xúc với các nguồn gây ô nhiễm.
Mô-đun 5: Cơ sở sản xuất và xử lý (Facility)
Mô-đun này áp dụng cho các cơ sở thực hiện hoạt động tiếp nhận, làm mát, bảo quản lạnh, sơ chế, đóng gói, chế biến và phân phối.
Các nhóm yêu cầu quan trọng gồm:
Điều kiện nhà xưởng: Thiết kế mặt bằng, sàn, tường, trần, hệ thống thoát nước và thông gió phải hạn chế nguy cơ tích tụ bụi bẩn, nước đọng và nhiễm chéo.
Vệ sinh thiết bị: Có chương trình làm sạch và khử trùng phù hợp, xác định tần suất, hóa chất sử dụng, người chịu trách nhiệm và phương pháp xác minh hiệu quả.
Kiểm soát côn trùng: Xây dựng sơ đồ bẫy, kế hoạch giám sát và hồ sơ xử lý dịch hại.
Quản lý kho: Kiểm soát điều kiện lưu trữ, nhiệt độ, độ ẩm, phân khu sản phẩm và nguyên tắc luân chuyển hàng hóa.
Kiểm soát nhân viên: Đào tạo vệ sinh cá nhân, trang phục bảo hộ, quy định ra vào khu vực sản xuất và các hành vi có nguy cơ gây nhiễm bẩn.
Kiểm soát hóa chất: Quản lý hóa chất tẩy rửa, khử trùng, hóa chất bảo trì và các vật liệu có khả năng tiếp xúc với thực phẩm.
Mô-đun 6: Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP)
HACCP là nội dung đặc biệt quan trọng đối với hoạt động xử lý và chế biến thực phẩm thuộc phạm vi yêu cầu.
Doanh nghiệp cần thực hiện các bước:
- Thành lập đội HACCP.
- Mô tả sản phẩm và mục đích sử dụng.
- Xây dựng sơ đồ quy trình sản xuất.
- Xác nhận sơ đồ quy trình tại hiện trường.
- Phân tích các mối nguy sinh học, hóa học và vật lý.
- Xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCP) khi phù hợp.
- Thiết lập giới hạn tới hạn.
- Xây dựng phương pháp giám sát.
- Quy định hành động khắc phục.
- Xác minh và thẩm tra hệ thống.
- Lưu trữ hồ sơ HACCP.
Ví dụ, tại cơ sở chế biến rau củ đông lạnh, doanh nghiệp phải đánh giá nguy cơ nhiễm vi sinh vật, kiểm soát các công đoạn rửa, xử lý nhiệt nếu có và cấp đông theo quy trình đã xác định.
Mô-đun 7: Chương trình kiểm soát phòng ngừa (Preventive Controls)
Mô-đun này được thiết kế để hỗ trợ các cơ sở sản xuất đáp ứng những yêu cầu kiểm soát phòng ngừa phù hợp, đặc biệt khi doanh nghiệp hướng đến thị trường Hoa Kỳ.
Nội dung có thể bao gồm đánh giá mối nguy, kiểm soát quy trình, vệ sinh, chuỗi cung ứng và các biện pháp phòng ngừa có liên quan.
Doanh nghiệp cần lưu ý rằng việc đáp ứng mô-đun này không mặc nhiên đồng nghĩa với việc tuân thủ toàn bộ quy định FSMA của Hoa Kỳ. Cần đánh giá thêm các nghĩa vụ pháp lý cụ thể theo loại hình cơ sở và sản phẩm.
Những điểm quan trọng doanh nghiệp cần lưu ý khi triển khai PrimusGFS
Quản lý chất lượng nước là yêu cầu trọng yếu
Nước có thể trở thành nguồn lây nhiễm vi sinh vật cho nông sản nếu không được kiểm soát. Doanh nghiệp cần xác định các điểm sử dụng nước, đánh giá rủi ro, xây dựng kế hoạch lấy mẫu và thực hiện kiểm nghiệm theo yêu cầu phù hợp.
Không nên chỉ thực hiện xét nghiệm nước một lần rồi sử dụng kết quả đó cho toàn bộ thời gian sản xuất. Chương trình giám sát phải được xây dựng dựa trên nguồn nước, điều kiện sử dụng và mức độ rủi ro.
Kiểm soát phân bón và thuốc bảo vệ thực vật
Việc sử dụng đầu vào nông nghiệp cần được quản lý có hệ thống. Hồ sơ phải thể hiện tên vật tư, nhà cung cấp, ngày sử dụng, diện tích áp dụng, liều lượng và người thực hiện.
Đối với thuốc bảo vệ thực vật, doanh nghiệp cần bảo đảm hóa chất được phép sử dụng theo quy định hiện hành của thị trường mục tiêu, đồng thời kiểm soát thời gian cách ly và dư lượng trên sản phẩm.
Truy xuất nguồn gốc phải được kiểm chứng
Truy xuất nguồn gốc là một trong những nội dung quan trọng nhất khi đánh giá PrimusGFS.
Doanh nghiệp cần có khả năng xác định nguồn nguyên liệu, khu vực trồng, ngày thu hoạch, ca sản xuất, mã lô, phương tiện vận chuyển và khách hàng nhận hàng.
Đặc biệt, cần thực hiện diễn tập thu hồi sản phẩm để kiểm tra khả năng truy xuất xuôi và truy xuất ngược. Việc chỉ có mã lô nhưng không thể kết nối dữ liệu giữa các công đoạn sẽ không đáp ứng được mục tiêu kiểm soát.
Hồ sơ phải phản ánh đúng hoạt động thực tế
Một trong những nguyên nhân khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi đánh giá là hồ sơ được xây dựng đầy đủ nhưng không phản ánh đúng thực tế vận hành.
Ví dụ, hồ sơ vệ sinh ghi nhận thiết bị được làm sạch hằng ngày nhưng tại hiện trường không có người chịu trách nhiệm, không có hóa chất phù hợp hoặc không có bằng chứng kiểm tra sau vệ sinh.
Do đó, cần bảo đảm sự thống nhất giữa quy trình, hồ sơ và thực tế sản xuất.
Đào tạo nhân sự phải được thực hiện thường xuyên
Nhân viên cần hiểu rõ những nguy cơ an toàn thực phẩm liên quan trực tiếp đến công việc của mình. Nội dung đào tạo nên được phân chia theo nhóm đối tượng như quản lý, nhân viên trang trại, đội thu hoạch, nhân viên vệ sinh, nhân viên kho và công nhân chế biến.
Hồ sơ đào tạo phải thể hiện nội dung, thời gian, người đào tạo và người tham gia.
Ví dụ thực tế về áp dụng chứng nhận PrimusGFS
Ví dụ tại doanh nghiệp trồng và xuất khẩu thanh long
Một doanh nghiệp trồng thanh long tại Việt Nam có kế hoạch xuất khẩu sản phẩm sang Hoa Kỳ và Canada. Khách hàng yêu cầu doanh nghiệp chứng minh khả năng kiểm soát an toàn thực phẩm từ trang trại đến khâu thu hoạch.
Khi triển khai PrimusGFS, doanh nghiệp tiến hành rà soát lịch sử sử dụng đất, đánh giá nguồn nước tưới, kiểm soát phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Đồng thời, doanh nghiệp xây dựng quy trình vệ sinh dụng cụ thu hoạch, bố trí nhà vệ sinh cho người lao động và thiết lập mã nhận diện cho từng khu vực sản xuất.
Kết quả là doanh nghiệp có thể xác định rõ nguồn gốc từng lô thanh long, kiểm soát thời gian cách ly thuốc bảo vệ thực vật và cung cấp hồ sơ cho khách hàng khi cần thiết.

Ví dụ tại cơ sở đóng gói rau củ xuất khẩu
Một cơ sở chuyên sơ chế, phân loại và đóng gói cà rốt, bắp cải và dưa leo gặp khó khăn trong việc kiểm soát vệ sinh thiết bị và chất lượng nguyên liệu đầu vào.
Sau khi áp dụng PrimusGFS, cơ sở xây dựng chương trình kiểm tra nhà cung cấp, quy trình tiếp nhận nguyên liệu, kế hoạch vệ sinh nhà xưởng và kiểm soát côn trùng. Các khu vực tiếp nhận, sơ chế, đóng gói và bảo quản được phân định rõ ràng nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm chéo.
Cơ sở cũng thiết lập chương trình giám sát nhiệt độ kho lạnh, kiểm tra tình trạng bao bì và thực hiện diễn tập thu hồi sản phẩm.
Nhờ đó, hoạt động quản lý được chuẩn hóa, khả năng kiểm soát rủi ro được nâng cao và doanh nghiệp có thêm cơ sở chứng minh năng lực với đối tác nhập khẩu.
Ví dụ tại nhà máy chế biến trái cây
Một nhà máy chế biến xoài, dứa và chanh dây thành sản phẩm đông lạnh cần kiểm soát nhiều công đoạn như tiếp nhận, rửa, phân loại, cắt, xử lý và đóng gói.
Doanh nghiệp tiến hành xây dựng hệ thống HACCP, đánh giá mối nguy tại từng công đoạn, thiết lập các biện pháp kiểm soát phù hợp và xác định những điểm kiểm soát tới hạn khi cần thiết.
Song song với đó, nhà máy kiểm soát vệ sinh thiết bị, chất lượng nước, hóa chất sử dụng, nhiệt độ bảo quản và khả năng truy xuất nguồn gốc.
Những hoạt động này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn chất lượng sản phẩm, giảm nguy cơ sự cố và tăng khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế.
Đóng góp của PrimusGFS đối với các mục tiêu phát triển bền vững SDGs
PrimusGFS tập trung chủ yếu vào an toàn thực phẩm và quản lý hoạt động sản xuất. Tuy nhiên, việc triển khai hiệu quả chương trình có thể hỗ trợ doanh nghiệp đóng góp gián tiếp vào một số Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc.
SDG 2: Xóa đói, bảo đảm an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững
Thông qua việc thúc đẩy thực hành nông nghiệp tốt, kiểm soát nguồn nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và điều kiện thu hoạch, PrimusGFS góp phần cải thiện năng lực sản xuất nông nghiệp an toàn.
Việc kiểm soát chất lượng nông sản từ trang trại giúp giảm nguy cơ thực phẩm không an toàn đi vào chuỗi cung ứng.
SDG 3: Sức khỏe tốt và cuộc sống hạnh phúc
Các yêu cầu kiểm soát vi sinh vật gây bệnh, dư lượng hóa chất, dị vật và nguy cơ nhiễm chéo góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
Bên cạnh đó, các yêu cầu về vệ sinh cá nhân và điều kiện làm việc cũng giúp nâng cao nhận thức của người lao động về sức khỏe và an toàn.
SDG 6: Nước sạch và vệ sinh
Việc đánh giá nguồn nước, kiểm soát chất lượng nước tưới, nước rửa và nước sử dụng trong chế biến góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên nước.
Doanh nghiệp có thể sử dụng chương trình kiểm soát nước để hạn chế nguy cơ ô nhiễm và cải thiện điều kiện vệ sinh trong sản xuất.
SDG 8: Việc làm tốt và tăng trưởng kinh tế
Hoạt động đào tạo, phân công trách nhiệm, cải thiện điều kiện vệ sinh và chuẩn hóa quy trình giúp xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp hơn.
Chứng nhận cũng hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, mở rộng thị trường và phát triển hoạt động xuất khẩu.
SDG 12: Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm
Thông qua kiểm soát nguyên liệu, hạn chế nhiễm bẩn, quản lý quá trình sản xuất và giảm thiểu sản phẩm không phù hợp, PrimusGFS hỗ trợ doanh nghiệp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn.
Việc nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc cũng góp phần thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng thực phẩm.
Quy trình triển khai tư vấn và chứng nhận PrimusGFS
Để triển khai chứng nhận hiệu quả, doanh nghiệp cần có kế hoạch cụ thể, xác định đúng phạm vi đánh giá và chuẩn bị đầy đủ hệ thống quản lý.
Khảo sát và xác định phạm vi chứng nhận
Đơn vị tư vấn tiến hành tìm hiểu loại hình hoạt động, sản phẩm, quy mô sản xuất, số lượng địa điểm và thị trường mục tiêu.
Dựa trên kết quả khảo sát, doanh nghiệp xác định các mô-đun cần áp dụng như Farm, Indoor Agriculture, Harvest Crew hoặc Facility, cùng những yêu cầu HACCP và các mô-đun bổ sung phù hợp.
Đánh giá hiện trạng và phân tích khoảng cách
Chuyên gia tiến hành kiểm tra hệ thống tài liệu, hồ sơ và điều kiện thực tế tại cơ sở. Những điểm chưa đáp ứng được xác định và phân loại theo mức độ ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.
Kết quả đánh giá là cơ sở xây dựng kế hoạch cải tiến, xác định nguồn lực và thời gian triển khai.
Xây dựng hệ thống tài liệu và quy trình
Doanh nghiệp được hướng dẫn xây dựng các tài liệu cần thiết như:
- Chính sách và mục tiêu an toàn thực phẩm.
- Quy trình kiểm soát tài liệu và hồ sơ.
- Quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp.
- Quy trình kiểm soát chất lượng nước.
- Quy trình vệ sinh và khử trùng.
- Chương trình kiểm soát côn trùng.
- Quy trình quản lý hóa chất.
- Quy trình truy xuất nguồn gốc và thu hồi sản phẩm.
- Chương trình đào tạo nhân viên.
- Kế hoạch HACCP đối với hoạt động thuộc phạm vi áp dụng.
Đào tạo và triển khai tại hiện trường
Sau khi hoàn thiện tài liệu, doanh nghiệp tổ chức đào tạo cho các bộ phận liên quan. Nhân viên được hướng dẫn cách thực hiện quy trình, ghi chép hồ sơ và xử lý những tình huống có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.
Đây là giai đoạn quan trọng nhằm bảo đảm hệ thống được vận hành thực tế thay vì chỉ đáp ứng về mặt giấy tờ.
Đánh giá nội bộ và khắc phục điểm chưa phù hợp
Doanh nghiệp thực hiện đánh giá nội bộ để xác định mức độ đáp ứng các yêu cầu PrimusGFS.
Các điểm chưa phù hợp được phân tích nguyên nhân, xác định biện pháp khắc phục và theo dõi hiệu lực thực hiện. Đồng thời, doanh nghiệp nên tổ chức diễn tập truy xuất và thu hồi sản phẩm để kiểm tra khả năng phản ứng khi xảy ra sự cố.
Đăng ký đánh giá chứng nhận
Sau khi hệ thống đã sẵn sàng, doanh nghiệp lựa chọn tổ chức chứng nhận được công nhận trong chương trình PrimusGFS để đăng ký đánh giá.
Chuyên gia đánh giá sẽ kiểm tra hồ sơ, phỏng vấn nhân sự, quan sát hiện trường và xác minh việc thực hiện các yêu cầu thuộc phạm vi chứng nhận.
Nếu đáp ứng các điều kiện của chương trình, doanh nghiệp sẽ được cấp chứng nhận theo quy định. Theo thông tin của tổ chức chứng nhận NSF đối với PrimusGFS phiên bản 3.2, chứng nhận có thời hạn một năm và có thể cần thực hiện các cuộc đánh giá bổ sung theo quy định.
Dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chứng nhận PrimusGFS của chúng tôi
Với định hướng đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình nâng cao năng lực quản lý an toàn thực phẩm, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ triển khai chứng nhận PrimusGFS phù hợp với từng mô hình hoạt động.
Dịch vụ tư vấn PrimusGFS
Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp:
- Khảo sát hiện trạng trang trại, nhà kính, đội thu hoạch và nhà máy.
- Xác định phạm vi và mô-đun chứng nhận phù hợp.
- Phân tích khoảng cách giữa hiện trạng và yêu cầu tiêu chuẩn.
- Tư vấn xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.
- Hướng dẫn kiểm soát chất lượng nước, nguyên liệu, hóa chất và thiết bị.
- Tư vấn xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc.
- Hỗ trợ thiết lập chương trình HACCP và các biện pháp kiểm soát phòng ngừa.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và đánh giá nội bộ.
Dịch vụ đào tạo PrimusGFS
Chương trình đào tạo được thiết kế theo đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp, bao gồm:
Đào tạo nhận thức tiêu chuẩn: Giúp ban lãnh đạo và nhân viên hiểu mục tiêu, cấu trúc và các yêu cầu quan trọng của PrimusGFS.
Đào tạo GAP và GMP: Hướng dẫn thực hành nông nghiệp tốt, vệ sinh cá nhân, kiểm soát nguyên liệu, vệ sinh nhà xưởng và thiết bị.
Đào tạo HACCP: Hướng dẫn nhận diện mối nguy, đánh giá rủi ro, xác định biện pháp kiểm soát và xây dựng kế hoạch HACCP.
Đào tạo đánh giá nội bộ: Trang bị kỹ năng kiểm tra hồ sơ, quan sát hiện trường, phỏng vấn nhân viên và lập báo cáo đánh giá.
Dịch vụ hỗ trợ chứng nhận PrimusGFS
Chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị đánh giá, rà soát hồ sơ, kiểm tra điều kiện cơ sở vật chất, nhận diện điểm chưa phù hợp và hướng dẫn thực hiện hành động khắc phục.
Đồng thời, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị làm việc với tổ chức chứng nhận độc lập và duy trì hệ thống sau khi được cấp chứng nhận.
Lưu ý, hoạt động tư vấn và đào tạo của chúng tôi độc lập với quyết định chứng nhận. Việc cấp chứng nhận thuộc thẩm quyền của tổ chức chứng nhận đủ điều kiện theo chương trình PrimusGFS.
Vì sao doanh nghiệp nên lựa chọn dịch vụ tư vấn PrimusGFS của chúng tôi?
Chúng tôi chú trọng giải pháp triển khai thực tế, phù hợp với quy mô và đặc thù của từng doanh nghiệp thay vì áp dụng một hệ thống tài liệu giống nhau cho tất cả cơ sở.
Những giá trị doanh nghiệp nhận được gồm:
- Giải pháp phù hợp: Xác định đúng phạm vi chứng nhận theo hoạt động thực tế.
- Tư vấn chuyên sâu: Hướng dẫn triển khai các yêu cầu FSMS, GAP, GMP và HACCP.
- Tài liệu có tính ứng dụng: Xây dựng quy trình và biểu mẫu gắn với hoạt động sản xuất.
- Đào tạo thực tế: Nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ nhân viên.
- Hỗ trợ xuyên suốt: Đồng hành từ đánh giá hiện trạng đến chuẩn bị đánh giá chứng nhận.
- Định hướng lâu dài: Giúp doanh nghiệp duy trì, cải tiến hệ thống và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Kết luận
PrimusGFS là một chương trình đánh giá an toàn thực phẩm có giá trị đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, thu hoạch, sơ chế, đóng gói, chế biến và phân phối thực phẩm. Việc áp dụng chương trình không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát nguy cơ mất an toàn thực phẩm mà còn nâng cao tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và mức độ tin cậy đối với khách hàng quốc tế.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam đang hướng đến xuất khẩu rau củ quả, trái cây và các sản phẩm nông nghiệp, xây dựng hệ thống PrimusGFS bài bản là một bước đi quan trọng để nâng cao năng lực quản lý và phát triển bền vững
Liên hệ để tư vấn doanh nghiệp
ISC Global
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia
Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn
Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt: chỉ từ 50$
Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc và bản dịch
• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.
• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.
• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.
• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.
Phạm vi tiêu chuẩn
Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.
Vì sao chọn chúng tôi
Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.
Chi phí
Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.
Cách đăng ký
1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.
2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.
3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.
Thanh toán
Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.
Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.
Trân trọng,
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia | ducluongservices@gmail.com
