Tổng quan về tiêu chuẩn Peru Organic
Trong bối cảnh xu hướng tiêu dùng xanh, nông nghiệp bền vững và an toàn thực phẩm ngày càng phát triển, sản phẩm hữu cơ đang trở thành một trong những nhóm hàng có tiềm năng tăng trưởng mạnh trên thị trường quốc tế. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm mà còn chú trọng đến nguồn gốc nguyên liệu, phương pháp canh tác, tác động môi trường và tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây cũng là lý do các hệ thống chứng nhận nông nghiệp hữu cơ quốc gia ngày càng đóng vai trò quan trọng trong thương mại nông sản.
Peru Organic là cách gọi hệ thống quy định và chứng nhận sản xuất hữu cơ của Peru, được xây dựng nhằm kiểm soát hoạt động sản xuất, chế biến, ghi nhãn và thương mại các sản phẩm được giới thiệu là hữu cơ, sinh học hoặc sinh thái. Hệ thống này hướng đến việc bảo đảm tính xác thực của sản phẩm hữu cơ, bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.
Nền tảng pháp lý quan trọng của Peru Organic bao gồm Luật số 29196 về thúc đẩy sản xuất hữu cơ hoặc sinh thái, Nghị định tối cao số 010-2012-AG và các quy định sửa đổi, bổ sung. Đặc biệt, Nghị định tối cao số 002-2020-MINAGRI thiết lập quy định về chứng nhận và giám sát sản xuất hữu cơ, xác định trách nhiệm của cơ quan quản lý cũng như các tổ chức chứng nhận.
Tại Peru, Cơ quan Quốc gia về Sức khỏe Nông nghiệp (SENASA) chịu trách nhiệm quản lý, giám sát hệ thống sản xuất hữu cơ và cấp phép cho các tổ chức chứng nhận hoạt động theo quy định. Doanh nghiệp muốn kinh doanh sản phẩm dưới tên gọi hữu cơ, sinh học hoặc sinh thái cần bảo đảm đáp ứng các yêu cầu tương ứng và có chứng nhận hợp lệ.

Mục tiêu và phạm vi áp dụng của Peru Organic
Mục tiêu của hệ thống chứng nhận
Peru Organic được xây dựng với mục tiêu thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp hữu cơ theo hướng bền vững, đồng thời tạo ra cơ chế kiểm soát đáng tin cậy đối với sản phẩm lưu thông trên thị trường.
Các mục tiêu chính bao gồm:
- Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng thông qua việc kiểm soát phương pháp sản xuất và thành phần sản phẩm hữu cơ.
- Khuyến khích hạn chế sử dụng phân bón hóa học tổng hợp, thuốc bảo vệ thực vật bị cấm và các chất đầu vào không được phép.
- Bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì độ phì nhiêu của đất và bảo vệ hệ sinh thái nông nghiệp.
- Tăng cường khả năng truy xuất nguồn gốc từ vùng sản xuất đến sản phẩm cuối cùng.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản hữu cơ Peru trên thị trường nội địa và quốc tế.
- Xây dựng niềm tin giữa người sản xuất, doanh nghiệp, nhà phân phối và người tiêu dùng.
Đối tượng và hoạt động thuộc phạm vi chứng nhận
Hệ thống Peru Organic áp dụng cho các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp tham gia vào hoạt động sản xuất, chế biến hoặc thương mại sản phẩm hữu cơ.
Các lĩnh vực chính thuộc phạm vi chứng nhận bao gồm:
Sản xuất trồng trọt: Áp dụng cho các trang trại sản xuất cà phê, ca cao, quinoa, trái cây, rau củ, ngũ cốc và các loại cây nông nghiệp khác theo phương pháp hữu cơ.
Chăn nuôi hữu cơ: Kiểm soát điều kiện nuôi dưỡng, nguồn thức ăn, sức khỏe vật nuôi, điều kiện chuồng trại và phương pháp chăm sóc phù hợp với nguyên tắc hữu cơ.
Nuôi ong: Kiểm soát nguồn thức ăn, vị trí đặt tổ ong, phương pháp chăm sóc đàn ong và hoạt động thu hoạch sản phẩm.
Thu hái tự nhiên: Áp dụng cho các sản phẩm được thu hoạch từ môi trường tự nhiên, yêu cầu kiểm soát khu vực thu hái, khả năng tái sinh và tránh gây tổn hại đến hệ sinh thái.
Chế biến và thương mại: Bao gồm hoạt động sơ chế, chế biến, đóng gói, bảo quản, lưu kho, phân phối và kinh doanh sản phẩm hữu cơ.
Phạm vi này cho phép kiểm soát nhiều công đoạn khác nhau trong chuỗi cung ứng, không chỉ giới hạn ở hoạt động canh tác tại trang trại.
Những nội dung chính và yêu cầu quan trọng của tiêu chuẩn Peru Organic
Quản lý đất và chuyển đổi sang sản xuất hữu cơ
Đất là yếu tố nền tảng của hệ thống nông nghiệp hữu cơ. Doanh nghiệp phải chứng minh khu vực sản xuất được quản lý phù hợp, không sử dụng các chất bị cấm và có biện pháp hạn chế nguy cơ ô nhiễm từ những khu vực canh tác thông thường xung quanh.
Quá trình chuyển đổi sang hữu cơ cần được lập kế hoạch và ghi nhận đầy đủ. Doanh nghiệp phải cung cấp thông tin về lịch sử sử dụng đất, các loại vật tư nông nghiệp đã sử dụng, tình trạng môi trường và phương pháp quản lý trong thời gian chuyển đổi.
Các biện pháp được khuyến khích bao gồm luân canh cây trồng, sử dụng phân hữu cơ, cây che phủ đất, phân xanh và các giải pháp cải thiện hoạt tính sinh học của đất.
Kiểm soát phân bón và thuốc bảo vệ thực vật
Một trong những yêu cầu quan trọng nhất của Peru Organic là kiểm soát chặt chẽ các vật tư đầu vào được sử dụng trong sản xuất.
Doanh nghiệp cần xây dựng danh mục phân bón, chất cải tạo đất, thuốc bảo vệ thực vật và các chế phẩm sinh học được sử dụng. Các sản phẩm này phải được đối chiếu với danh mục vật tư được phép theo quy định hiện hành.
Các giải pháp quản lý sâu bệnh phù hợp có thể bao gồm:
- Sử dụng thiên địch và biện pháp kiểm soát sinh học.
- Luân canh để hạn chế sự phát triển của sâu bệnh.
- Sử dụng giống cây trồng phù hợp với điều kiện địa phương.
- Áp dụng biện pháp cơ học và vật lý.
- Duy trì hệ sinh thái cân bằng để hạn chế dịch hại.
Việc sử dụng một sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên không đồng nghĩa với việc sản phẩm đó tự động được phép sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ. Doanh nghiệp phải kiểm tra thành phần, mục đích sử dụng và tình trạng được chấp thuận của từng loại vật tư.
Quản lý hạt giống và vật liệu nhân giống
Nguồn giống phải đáp ứng các yêu cầu của hệ thống hữu cơ. Doanh nghiệp cần ưu tiên sử dụng hạt giống và vật liệu nhân giống có nguồn gốc hữu cơ được chứng nhận.
Trong trường hợp không có nguồn giống hữu cơ phù hợp, việc sử dụng nguồn thay thế phải tuân thủ các điều kiện và quy định cho phép tại thời điểm áp dụng.
Hồ sơ mua giống, nhà cung cấp, hóa đơn, chứng từ và thông tin về tình trạng hữu cơ cần được lưu trữ để phục vụ đánh giá.
Quản lý chăn nuôi và phúc lợi động vật
Đối với sản xuất động vật hữu cơ, doanh nghiệp phải kiểm soát nguồn gốc vật nuôi, thức ăn, điều kiện nuôi dưỡng, sức khỏe và khả năng tiếp cận môi trường sống phù hợp.
Thức ăn chăn nuôi cần đáp ứng yêu cầu về nguồn gốc và thành phần. Việc sử dụng kháng sinh, hormone tăng trưởng và các chất không được phép phải được kiểm soát theo quy định.
Doanh nghiệp cũng cần xây dựng quy trình chăm sóc thú y, phòng bệnh, vệ sinh chuồng trại và quản lý chất thải nhằm bảo đảm sức khỏe vật nuôi và hạn chế tác động đến môi trường.
Thu hái sản phẩm từ tự nhiên
Các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm thu hái tự nhiên cần chứng minh khu vực khai thác không bị ô nhiễm bởi các chất cấm và hoạt động thu hái không gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tái sinh của hệ sinh thái.
Cần thiết lập bản đồ khu vực thu hái, xác định ranh giới, ghi nhận sản lượng, thời gian thu hoạch và người chịu trách nhiệm. Việc thu hái phải được tổ chức theo kế hoạch nhằm tránh khai thác quá mức.
Kiểm soát chế biến và bảo quản
Đối với doanh nghiệp chế biến thực phẩm hữu cơ, việc duy trì tính toàn vẹn hữu cơ trong quá trình sản xuất là yêu cầu đặc biệt quan trọng.
Doanh nghiệp cần kiểm soát nguyên liệu đầu vào, phụ gia, chất hỗ trợ chế biến, chất làm sạch và các hóa chất sử dụng trong nhà xưởng theo danh mục được phép.
Những biện pháp cần triển khai bao gồm:
- Phân biệt rõ nguyên liệu hữu cơ và nguyên liệu thông thường.
- Bố trí khu vực lưu trữ riêng biệt hoặc có biện pháp phân cách phù hợp.
- Vệ sinh thiết bị trước khi chuyển đổi giữa các dòng sản phẩm.
- Kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo trong quá trình sản xuất.
- Ghi nhận công thức phối trộn và tỷ lệ thành phần.
- Quản lý số lô, ngày sản xuất và thông tin nhà cung cấp.
Đặc biệt, doanh nghiệp phải chứng minh được sự liên kết giữa khối lượng nguyên liệu hữu cơ mua vào, lượng nguyên liệu sử dụng và sản lượng thành phẩm bán ra.
Truy xuất nguồn gốc và quản lý hồ sơ
Truy xuất nguồn gốc là một trong những yếu tố quan trọng để chứng minh tính xác thực của sản phẩm hữu cơ.
Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống hồ sơ bao gồm thông tin vùng trồng, nhật ký sản xuất, danh mục vật tư, hồ sơ thu hoạch, phiếu nhập kho, xuất kho, chứng từ mua bán và dữ liệu sản xuất.
Đối với các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình nhóm hộ, cần có cơ chế quản lý nội bộ, phân công trách nhiệm, kiểm tra các thành viên và kiểm soát việc tuân thủ quy định hữu cơ.
Một hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả không chỉ phục vụ đánh giá chứng nhận mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro và nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng.
Ghi nhãn và sử dụng dấu hiệu hữu cơ
Việc ghi nhãn phải phản ánh đúng tình trạng chứng nhận của sản phẩm. Doanh nghiệp không được sử dụng các tuyên bố hữu cơ gây hiểu nhầm hoặc không có cơ sở chứng minh.
Theo quy định của Peru, các sản phẩm sử dụng tên gọi hữu cơ, sinh học hoặc sinh thái phải đáp ứng điều kiện chứng nhận tương ứng.
Peru cũng có Sello Nacional de la Producción Orgánica (Dấu chứng nhận hữu cơ quốc gia). Dấu này được thiết lập theo Nghị định tối cao số 008-2022-MIDAGRI. Việc sử dụng dấu phải tuân thủ hướng dẫn và điều kiện áp dụng; đây là dấu được sử dụng tự nguyện đối với các đơn vị đủ điều kiện.
Doanh nghiệp cần kiểm tra nội dung nhãn, tên sản phẩm, thông tin đơn vị chứng nhận và các tuyên bố liên quan trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.
Quy trình triển khai chứng nhận Peru Organic
Để đạt chứng nhận Peru Organic, doanh nghiệp cần triển khai một quy trình quản lý có hệ thống, bắt đầu từ việc đánh giá hiện trạng cho đến khi hoàn thiện hồ sơ và trải qua hoạt động đánh giá của tổ chức chứng nhận được SENASA cho phép.
Đánh giá hiện trạng: Xác định phạm vi sản xuất, loại sản phẩm, quy mô trang trại, hoạt động chế biến và tình trạng tuân thủ hiện tại.
Xây dựng kế hoạch chuyển đổi: Đối với cơ sở chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu hữu cơ, cần lập kế hoạch chuyển đổi, kiểm soát đất, vật tư đầu vào và phương pháp sản xuất.
Thiết lập hệ thống tài liệu: Xây dựng quy trình canh tác, kiểm soát vật tư, quản lý kho, truy xuất nguồn gốc, xử lý sản phẩm không phù hợp và quản lý khiếu nại.
Đăng ký chứng nhận: Lựa chọn tổ chức chứng nhận được SENASA cấp phép và đăng ký phạm vi chứng nhận phù hợp.
Đánh giá tại cơ sở: Chuyên gia đánh giá xem xét tài liệu, kiểm tra hiện trường, phỏng vấn nhân sự và xác minh tính phù hợp của hoạt động sản xuất.
Khắc phục điểm không phù hợp: Doanh nghiệp thực hiện hành động khắc phục đối với các vấn đề được phát hiện và cung cấp bằng chứng theo yêu cầu.
Quyết định chứng nhận: Tổ chức chứng nhận xem xét kết quả đánh giá và quyết định cấp chứng nhận khi các điều kiện được đáp ứng.
Sau khi được chứng nhận, doanh nghiệp cần tiếp tục duy trì hệ thống, cập nhật hồ sơ, kiểm soát hoạt động sản xuất và đáp ứng các cuộc đánh giá giám sát theo quy định.
Ví dụ thực tế về áp dụng Peru Organic trong doanh nghiệp
Trang trại cà phê hữu cơ
Một hợp tác xã cà phê có nhiều hộ nông dân tham gia sản xuất muốn đưa sản phẩm vào chuỗi cung ứng hữu cơ. Trước khi đăng ký chứng nhận, hợp tác xã cần xác định ranh giới từng khu vực trồng, kiểm tra lịch sử sử dụng đất và xây dựng quy trình quản lý vật tư.
Mỗi hộ cần ghi chép nhật ký canh tác, hoạt động bón phân, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch. Hợp tác xã đồng thời xây dựng hệ thống kiểm tra nội bộ để phát hiện các trường hợp sử dụng vật tư không phù hợp.
Khi hệ thống quản lý được triển khai đồng bộ, hợp tác xã có thể kiểm soát tốt hơn chất lượng cà phê và tăng khả năng tiếp cận khách hàng yêu cầu chứng nhận hữu cơ.
Doanh nghiệp chế biến ca cao
Một nhà máy chế biến ca cao mua nguyên liệu từ nhiều trang trại khác nhau. Thách thức lớn nhất là duy trì sự phân biệt giữa nguyên liệu hữu cơ và nguyên liệu thông thường.
Doanh nghiệp cần kiểm tra chứng nhận của nhà cung cấp, quản lý mã lô, bố trí khu vực lưu kho riêng và kiểm soát quy trình vệ sinh thiết bị. Hồ sơ cân đối nguyên liệu cũng cần được thực hiện để chứng minh lượng ca cao hữu cơ đầu vào phù hợp với sản lượng thành phẩm.

Doanh nghiệp xuất khẩu quinoa
Một doanh nghiệp kinh doanh quinoa muốn xây dựng thương hiệu sản phẩm hữu cơ cần kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng từ vùng trồng đến đóng gói.
Ngoài việc đáp ứng các yêu cầu về sản xuất hữu cơ, doanh nghiệp cần bảo đảm quy trình phân loại, làm sạch, bảo quản và vận chuyển không gây nhiễm chéo. Hồ sơ xuất xứ và chứng nhận của nguyên liệu phải được duy trì đầy đủ để đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Các tình huống trên cho thấy chứng nhận hữu cơ không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là công cụ quản lý chất lượng và kiểm soát chuỗi cung ứng.
Đóng góp của Peru Organic đối với các Mục tiêu Phát triển Bền vững SDGs
Việc triển khai hệ thống sản xuất và chứng nhận Peru Organic có thể đóng góp tích cực vào nhiều Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc.
SDG 2 – Xóa đói, giảm nghèo và phát triển nông nghiệp bền vững: Hỗ trợ nông dân tiếp cận phương pháp canh tác bền vững, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng cơ hội thương mại.
SDG 3 – Sức khỏe và cuộc sống tốt: Tăng cường kiểm soát vật tư đầu vào, hạn chế nguy cơ tồn dư các hóa chất không được phép trong sản phẩm.
SDG 8 – Việc làm tốt và tăng trưởng kinh tế: Tạo điều kiện phát triển các chuỗi giá trị nông nghiệp hữu cơ, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và hợp tác xã.
SDG 12 – Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm: Thúc đẩy truy xuất nguồn gốc, sử dụng tài nguyên hiệu quả và kiểm soát quy trình sản xuất.
SDG 13 – Hành động vì khí hậu: Khuyến khích các phương pháp canh tác góp phần cải thiện sức khỏe đất, quản lý tài nguyên và tăng khả năng thích ứng của hệ thống nông nghiệp.
SDG 15 – Tài nguyên và môi trường trên đất liền: Góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì hệ sinh thái và hạn chế các tác động tiêu cực của hoạt động nông nghiệp.
Những đóng góp này phụ thuộc vào phương pháp triển khai thực tế, điều kiện sản xuất và hiệu quả quản lý của từng doanh nghiệp, không phải là kết quả tự động chỉ nhờ việc sở hữu chứng nhận.
Dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chứng nhận Peru Organic của chúng tôi
Để đạt chứng nhận Peru Organic, doanh nghiệp cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về quy trình sản xuất, hồ sơ kỹ thuật, hệ thống quản lý và khả năng kiểm soát chuỗi cung ứng. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chứng nhận nhằm giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống phù hợp với yêu cầu pháp lý và thực tiễn hoạt động.
Dịch vụ tư vấn tiêu chuẩn Peru Organic
Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu và phân tích các yêu cầu của hệ thống Peru Organic, xác định những điều kiện cần đáp ứng theo từng lĩnh vực sản xuất.
Nội dung tư vấn bao gồm đánh giá hiện trạng, xác định khoảng cách tuân thủ, xây dựng kế hoạch chuyển đổi hữu cơ, kiểm soát nguyên liệu, quản lý vật tư và thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Đối với doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu, chúng tôi hỗ trợ đánh giá quy trình tiếp nhận nguyên liệu, lưu kho, sản xuất, đóng gói và ghi nhãn nhằm hạn chế nguy cơ không phù hợp.
Dịch vụ đào tạo Peru Organic
Chương trình đào tạo được xây dựng theo nhu cầu của từng doanh nghiệp, hướng đến việc giúp nhân sự hiểu rõ yêu cầu và có khả năng áp dụng vào hoạt động thực tế.
Các nội dung đào tạo chính bao gồm:
- Tổng quan hệ thống pháp lý và yêu cầu Peru Organic.
- Nguyên tắc sản xuất nông nghiệp hữu cơ.
- Quản lý đất, giống và vật tư đầu vào.
- Kiểm soát sâu bệnh và phân bón.
- Quản lý chế biến, bảo quản và đóng gói.
- Truy xuất nguồn gốc và kiểm soát hồ sơ.
- Nhận diện điểm không phù hợp và hành động khắc phục.
- Chuẩn bị cho hoạt động đánh giá chứng nhận.
Dịch vụ hỗ trợ chứng nhận Peru Organic
Chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị chứng nhận, từ đánh giá ban đầu đến hoàn thiện hệ thống quản lý và chuẩn bị đánh giá.
Các hoạt động hỗ trợ gồm rà soát tài liệu, hướng dẫn xây dựng quy trình, kiểm tra hồ sơ, tổ chức đánh giá nội bộ, hỗ trợ khắc phục điểm không phù hợp và phối hợp với tổ chức chứng nhận có thẩm quyền.
Việc cấp chứng nhận được thực hiện bởi tổ chức chứng nhận có thẩm quyền theo quy định của Peru. Chúng tôi hỗ trợ chuẩn bị và kết nối quy trình, không thay thế quyền đánh giá và quyết định chứng nhận độc lập của tổ chức chứng nhận.
Kết luận
Peru Organic là hệ thống quản lý và chứng nhận quan trọng đối với hoạt động sản xuất, chế biến và thương mại nông sản hữu cơ tại Peru. Việc đáp ứng các yêu cầu không chỉ giúp doanh nghiệp bảo đảm tính minh bạch của sản phẩm mà còn góp phần nâng cao chất lượng quản trị, bảo vệ môi trường và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Với dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ chứng nhận Peru Organic, chúng tôi hướng đến việc giúp doanh nghiệp hiểu đúng yêu cầu, xây dựng hệ thống phù hợp và chủ động kiểm soát các rủi ro trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây là nền tảng để doanh nghiệp phát triển hoạt động kinh doanh hữu cơ một cách chuyên nghiệp, có trách nhiệm và bền vững.
Liên hệ để tư vấn doanh nghiệp
ISC Global
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia
Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn
Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt: chỉ từ 50$
Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc và bản dịch
• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.
• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.
• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.
• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.
Phạm vi tiêu chuẩn
Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.
Vì sao chọn chúng tôi
Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.
Chi phí
Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.
Cách đăng ký
1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.
2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.
3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.
Thanh toán
Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.
Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.
Trân trọng,
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia | ducluongservices@gmail.com
