Cập nhật mới nhất: Quy định PPWR (Regulation (EU) 2025/40) chính thức áp dụng từ ngày 12/08/2026. Ngày 30/03/2026, Ủy ban Châu Âu đã ban hành Tài liệu Hướng dẫn (Guidance) và bộ Hỏi–Đáp (FAQ) chính thức, làm rõ nhiều điểm thực thi quan trọng. Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU cần chuẩn bị ngay từ bây giờ.
Nếu doanh nghiệp của bạn xuất khẩu bất kỳ hàng hóa nào sang Liên minh Châu Âu – từ thực phẩm, dệt may, da giày, gỗ, điện tử đến hóa chất – thì bao bì của bạn sắp trở thành một đối tượng chịu sự điều chỉnh pháp lý nghiêm ngặt chưa từng có. Bài viết này giải thích PPWR là gì, vì sao nó quan trọng, các mốc thời gian then chốt và cách doanh nghiệp Việt Nam chuẩn bị.
1. PPWR là gì?
PPWR là viết tắt của Packaging and Packaging Waste Regulation – Quy định của EU về Bao bì và Chất thải Bao bì, mã văn bản Regulation (EU) 2025/40.
Đây là văn bản thay thế cho Chỉ thị PPWD 94/62/EC đã tồn tại hơn 30 năm. Điểm khác biệt mang tính bước ngoặt: PPWR là một “Regulation” (Quy định) chứ không phải “Directive” (Chỉ thị). Điều này có nghĩa là:
- Quy định áp dụng trực tiếp và đồng nhất tại cả 27 quốc gia thành viên EU, không cần từng nước chuyển hóa thành luật quốc gia.
- Doanh nghiệp chỉ phải tuân theo một bộ quy tắc duy nhất, thay vì 27 biến thể khác nhau như trước đây.
Các mốc pháp lý cần nhớ:
| Sự kiện | Ngày |
|---|---|
| Công bố trên Công báo EU | 22/01/2025 |
| Có hiệu lực (Entry into force) | 11/02/2025 |
| Bắt đầu áp dụng chung | 12/08/2026 |
| Ban hành Guidance & FAQ chính thức | 30/03/2026 |
2. Vì sao PPWR quan trọng với doanh nghiệp Việt Nam?
Nhiều doanh nghiệp hiểu lầm rằng PPWR chỉ liên quan đến nhà sản xuất bao bì hoặc doanh nghiệp châu Âu. Thực tế:
- Mọi loại bao bì đưa ra thị trường EU đều thuộc phạm vi điều chỉnh – bao bì nhựa, giấy/carton, kim loại, thủy tinh, composite, bao bì sơ cấp, thứ cấp, vận chuyển và cả bao bì thương mại điện tử.
- Hàng hóa không tuân thủ có thể bị từ chối thông quan tại biên giới EU.
- Dù bên ký Tuyên bố Hợp quy (Declaration of Conformity) thường là thương hiệu/nhà nhập khẩu tại EU, doanh nghiệp Việt Nam là mắt xích cung cấp toàn bộ hồ sơ kỹ thuật chứng minh sự phù hợp. Theo PPWR, hồ sơ kỹ thuật phải được truyền dọc theo chuỗi cung ứng – nghĩa là khách hàng EU sẽ yêu cầu nhà máy Việt Nam cung cấp bằng chứng.
Nói cách khác: PPWR sẽ trở thành điều kiện thương mại bắt buộc giống như cách CE Marking, REACH hay EUDR đã và đang vận hành.
3. PPWR yêu cầu những gì? (Tóm tắt các trụ cột chính)
PPWR không phải là một chứng nhận đơn lẻ. Đây là một khung pháp lý gồm nhiều yêu cầu áp dụng theo lộ trình:
3.1. Hạn chế hóa chất nguy hại (áp dụng từ 12/08/2026)
- Tổng hàm lượng Pb + Cd + Hg + Cr(VI) ≤ 100 mg/kg trong bao bì.
- Giới hạn PFAS đối với bao bì tiếp xúc thực phẩm: 25 ppb cho từng PFAS không polymer, 250 ppb cho tổng PFAS mục tiêu, và 50 ppm cho tổng fluorine (bao gồm PFAS polymer).
- Tối thiểu hóa sự hiện diện của Substances of Concern (SoC).
3.2. Khả năng tái chế (Recyclability – Article 6, áp dụng từ 2030)
- Bao bì phải được thiết kế để tái chế (Design for Recycling).
- Phân hạng hiệu suất tái chế Grade A → D; Grade D bị loại bỏ dần từ 2038.
- Phí EPR sẽ được điều chỉnh (eco-modulation) theo hạng tái chế.
3.3. Hàm lượng tái chế trong bao bì nhựa (Recycled content – Article 7, từ 2030)
- 30% với bao bì nhựa PET tiếp xúc nhạy cảm
- 10% với bao bì tiếp xúc nhạy cảm không phải PET
- 30% với chai nhựa đựng đồ uống dùng một lần
- 35% với bao bì nhựa khác
3.4. Giảm thiểu bao bì & khoảng trống (Articles 10 & 24, từ 12/08/2026 và 2030)
- Bao bì phải tối thiểu về trọng lượng, hình dạng, thể tích.
- Cấm bao bì gây hiểu lầm (vách đôi, đáy giả).
- Tỷ lệ khoảng trống tối đa 50% (40% với bao bì thương mại điện tử).
3.5. Ghi nhãn hài hòa (Articles 12–13, từ khoảng 2028)
- Nhãn pictogram phân loại vật liệu giúp người tiêu dùng phân loại rác.
- Nhãn tái sử dụng, mã QR/digital data carrier.
3.6. Tuyên bố Hợp quy & Hồ sơ kỹ thuật (từ 12/08/2026)
- Đánh giá sự phù hợp (Conformity Assessment – Article 38) dựa trên hồ sơ kỹ thuật Annex VII.
- Lập EU Declaration of Conformity – Article 39 theo mẫu Annex VIII.
- Lưu ý thực thi: tại thời điểm 12/08/2026, quy trình đánh giá sự phù hợp ban đầu chủ yếu bao trùm Article 5 (hóa chất); các điều khoản khác (tái chế, hàm lượng tái chế…) sẽ bổ sung vào phạm vi khi từng quy định tương ứng có hiệu lực.
3.7. Mục tiêu phòng ngừa chất thải & tái sử dụng
- Giảm chất thải bao bì bình quân đầu người so với 2018: 5% (2030), 10% (2035), 15% (2040).
- Mục tiêu tái sử dụng cho bao bì vận chuyển, đồ uống; nghĩa vụ refill/reuse trong ngành HORECA.
4. Lộ trình PPWR 2026–2040 (tóm tắt)
- 2026 (12/08): Áp dụng chung. Hóa chất/PFAS, DoC + hồ sơ kỹ thuật, nhận dạng nhà sản xuất, giảm thiểu bao bì.
- 2027: Năm đầu của Producer Register; hướng dẫn về nhãn; phương pháp tính tỷ lệ tái sử dụng.
- 2028: Nhãn hài hòa, làm rõ về tái chế; tiêu chí DfR.
- 2029: Mục tiêu thu gom riêng 90% (DRS); nghĩa vụ ghi nhãn tái sử dụng.
- 2030: Hạn chót lớn – tái chế, hàm lượng tái chế, một loạt lệnh cấm (Annex V), giảm 5% chất thải.
- 2035: Tất cả bao bì có thể tái chế (≥55% tái chế ở quy mô lớn); giảm 10% chất thải.
- 2040: Giảm 15% chất thải bao bì so với 2018.
5. RecyClass, EU Ecolabel, FSC… có đủ để chứng minh tuân thủ PPWR không?
Không. PPWR không phải là một chứng nhận mà là một quy định pháp lý. Vì vậy không có “Chứng chỉ PPWR” duy nhất.
Các chứng nhận như RecyClass, EU Ecolabel, FSC, ISCC PLUS, GRS chỉ là bằng chứng hỗ trợ cho từng yêu cầu cụ thể (ví dụ RecyClass rất mạnh cho phần khả năng tái chế và truy xuất nhựa tái chế). Tuy nhiên chúng không thay thế nghĩa vụ:
Xây dựng Hồ sơ kỹ thuật (Technical Documentation) + thực hiện Đánh giá sự phù hợp + phát hành Declaration of Conformity cho từng loại bao bì.
Mô hình tuân thủ PPWR gần với CE Marking / REACH hơn là mô hình chứng nhận ISO truyền thống.
6. Doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì ngay bây giờ?
- Lập danh mục bao bì (Packaging Inventory) đang xuất khẩu sang EU.
- Đánh giá khoảng cách (Gap Assessment) so với yêu cầu PPWR.
- Thu thập bằng chứng từ nhà cung cấp (material declaration, recycled content, test reports).
- Kiểm nghiệm hóa chất, kim loại nặng, PFAS, khả năng tái chế khi cần.
- Xây dựng Hồ sơ kỹ thuật & hỗ trợ phát hành DoC cho khách hàng EU.
- Đào tạo nội bộ về PPWR cho bộ phận R&D, mua hàng, xuất khẩu, QA.
7. Dịch vụ Tư Vấn & Đào Tạo PPWR của ISC Global
Với kinh nghiệm tư vấn các tiêu chuẩn bền vững quốc tế (ISCC EU/PLUS, EcoVadis, SEDEX SMETA, GRS, FSC, ISO 14001…) và tuân thủ xuất khẩu EU (CBAM, EUDR), ISC Global cung cấp gói dịch vụ PPWR toàn diện:
- PPWR Gap Assessment – đánh giá khoảng cách & rà soát danh mục bao bì.
- PPWR Technical Documentation – xây dựng hồ sơ kỹ thuật (Annex VII), cơ sở dữ liệu vật liệu bao bì.
- PPWR Declaration of Conformity – soạn thảo DoC theo Annex VIII, kiểm tra bằng chứng kỹ thuật.
- Packaging Recyclability Assessment – đánh giá khả năng tái chế & thiết kế bao bì đáp ứng PPWR.
- PPWR Testing Coordination – phối hợp phòng thí nghiệm cho test hóa chất, PFAS, tái chế.
- Đào tạo nhận thức & chuyên sâu PPWR 2026 – cho doanh nghiệp xuất khẩu EU.
Đặc biệt, PPWR có thể kết hợp cùng EUDR + CBAM + EcoVadis thành một gói tư vấn tuân thủ EU mạnh mẽ cho giai đoạn 2026–2030.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
PPWR áp dụng từ khi nào? Quy định áp dụng chung từ 12/08/2026, nhưng nhiều yêu cầu được áp dụng theo lộ trình đến tận 2040.
Doanh nghiệp Việt Nam có phải tự phát hành DoC không? Bên ký DoC thường là thương hiệu/nhà nhập khẩu tại EU, nhưng nhà máy Việt Nam bắt buộc cung cấp hồ sơ kỹ thuật để khách hàng EU lập DoC.
Có “Chứng chỉ PPWR” không? Không. PPWR là quy định pháp lý, không phải chứng nhận. Doanh nghiệp cần Hồ sơ kỹ thuật + Đánh giá sự phù hợp + DoC.
Doanh nghiệp nhỏ có được miễn trừ không? PPWR không có miễn trừ tổng thể cho doanh nghiệp siêu nhỏ/nhỏ, dù có một số ngoại lệ cụ thể.
Liên hệ tư vấn doanh nghiệp
ISC Global
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia
Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn

Tạm biệt “Hộp rỗng” và PFAS: 7 Thay đổi chấn động từ Quy định Bao bì mới của EU (PPWR 2025/40)
Trong kỷ nguyên của nền kinh tế tuần hoàn, bao bì không còn đơn thuần là vật bảo vệ sản phẩm; nó đã trở thành tâm điểm của các cuộc cải cách pháp lý khắt khe nhất hành tinh. Với việc Liên minh Châu Âu (EU) chính thức thông qua Quy định (Regulation) 2025/40 về bao bì và rác thải bao bì (PPWR), thay thế cho Chỉ thị (Directive) 94/62/EC cũ, chúng ta đang chứng kiến một bước ngoặt lịch sử.
Là một nhà chiến lược, bạn cần hiểu rõ sự khác biệt cốt yếu: Khác với “Chỉ thị” vốn cho phép các quốc gia thành viên có kẽ hở để điều chỉnh, “Quy định” mới này có tính chất tự thực thi (self-executing). Nó áp dụng trực tiếp và đồng nhất trên toàn EU, xóa bỏ hoàn toàn các rào cản quốc gia lẻ tẻ để tạo ra một Thị trường Đơn nhất (Single Market) thực thụ. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là từ Việt Nam, đây là một “luật chơi” mới không có chỗ cho sự trì hoãn hay thương lượng.
Dưới đây là 7 thay đổi đột phá sẽ tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu từ nay đến năm 2050.
1. “Khai tử” hóa chất vĩnh cửu (PFAS) trong bao bì thực phẩm
Bắt đầu từ tháng 8/2026, EU sẽ chính thức cấm lưu hành bao bì tiếp xúc thực phẩm có chứa PFAS (per- và polyfluoroalkyl). Đây là đòn giáng mạnh vào các loại hóa chất “vĩnh cửu” vốn tích tụ trong cơ thể người và gây ra các rủi ro ung thư hay nhiễm độc nghiêm trọng.
Theo Điều 5 của Quy định, giới hạn nồng độ PFAS được siết chặt như sau:
- 25 ppb (phần tỷ): Cho bất kỳ PFAS cụ thể nào (phân tích mục tiêu).
- 250 ppb: Cho tổng các PFAS đo được.
- 50 ppm (phần triệu): Cho tổng lượng PFAS (bao gồm cả polymeric PFAS).
Lưu ý chiến lược: Nếu tổng lượng flo vượt quá 50 mg/kg, nhà sản xuất sẽ phải đối mặt với gánh nặng chứng minh bằng văn bản về hàm lượng PFAS so với non-PFAS. Đây là một quy trình kiểm định và lưu trữ hồ sơ phức tạp mà các doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị ngay từ bây giờ.
2. Chấm dứt kỷ nguyên “Bán không khí” và Slack Fill
EU sẽ chính thức chấm dứt tình trạng dùng hộp lớn để chứa hàng nhỏ nhằm đánh lừa thị giác người tiêu dùng. Căn cứ theo Điều 10, đến năm 2030, tỷ lệ không gian trống (empty space ratio) không được vượt quá 50% đối với bao bì nhóm (grouped packaging), bao bì vận chuyển (transport packaging) và bao bì thương mại điện tử (e-commerce).
Quy định này hiệu quả trong việc cấm các hình thức “Slack Fill” (không gian trống cố ý để làm sản phẩm trông to hơn). EU khẳng định “sự chấp nhận của người tiêu dùng” hay “nhu cầu marketing” không còn là lý do chính đáng để tăng thể tích bao bì bất hợp lý. Điều này buộc các thương hiệu điện tử, mỹ phẩm và thực phẩm khô phải thiết kế lại hoàn toàn chiến lược bao bì để tối ưu hóa vận chuyển và giảm dấu chân carbon.
3. Thẻ điểm tái chế và cuộc đua “Thiết kế để tái chế” (DfR)
Khái niệm “có thể tái chế” sẽ không còn được sử dụng một cách cảm tính. Từ năm 2030, mọi bao bì phải tuân thủ nghiêm ngặt phương pháp luận Thiết kế để tái chế (Design for Recycling – DfR) và được xếp hạng theo các cấp độ A, B, C.
- Grade A, B, C: Các cấp độ được phép lưu hành. Bao bì dưới hạng C sẽ bị cấm hoàn toàn.
- Lộ trình 2038: Tiêu chuẩn sẽ thắt chặt hơn, chỉ cho phép hạng A hoặc B.
- Tầm nhìn 2035: Khái niệm “tái chế trên quy mô lớn” (recycled at scale) sẽ được áp dụng, đòi hỏi bao bì không chỉ có thể tái chế về mặt lý thuyết mà phải thực sự được thu gom và xử lý trong hạ tầng thực tế.
Để duy trì quyền tiếp cận thị trường, các nhà sản xuất nhựa Việt Nam phải tìm kiếm các đơn vị kiểm toán khả năng tái chế được EU chứng nhận, thay vì chỉ dựa vào các tuyên bố tự nguyện.
4. Lời chia tay với đồ dùng mini và quy tắc “Không thuế xanh” trong HORECA
Ngành dịch vụ khách sạn và ăn uống (HORECA) sẽ thay đổi diện mạo từ năm 2030 (Phụ lục V). Các định dạng bị cấm bao gồm: gói đường/muối/sốt dùng một lần, chai dầu gội/sữa tắm mini trong khách sạn, và màng bọc plastic cho trái cây dưới 1,5kg.
Insight dành cho chủ doanh nghiệp:
- Takeaway (2027): Các nhà hàng phải cho phép khách mang hộp cá nhân. Đáng chú ý, Recital 91 quy định việc này phải được thực hiện dưới những “điều kiện không kém thuận lợi hơn” so với khi dùng bao bì dùng một lần. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không được đánh “thuế xanh” hay phụ phí lên những người tự mang hộp để gây khó dễ cho họ.
5. Hộ chiếu số (QR Code) và sự trỗi dậy của DPP
Mọi bao bì sẽ sớm có một “lý lịch số” bắt buộc qua mã QR (Điều 12). Đây chính là tiền thân của Hộ chiếu sản phẩm số (Digital Product Passport – DPP). QR code sẽ cung cấp thông tin về:
- Thành phần hóa học và vật liệu.
- Hướng dẫn phân loại rác chính xác cho người tiêu dùng.
- Khả năng tái sử dụng và các điểm thu gom.
Nếu sản phẩm đã có hộ chiếu số theo Quy định Thiết kế sinh thái (ESPR 2024/1781), thông tin bao bì phải được tích hợp chung vào đó. Đây là điểm mấu chốt để các nhà quản trị logistics tối ưu hóa quy trình phân loại và xử lý rác thải tự động.
6. Cam kết bắt buộc về hàm lượng nhựa tái chế
Để giảm sự phụ thuộc vào nhựa nguyên sinh, EU đặt ra các cột mốc khắt khe cho năm 2030 (Điều 7):
- 30% nhựa tái chế cho chai uống nước PET.
- 35% nhựa tái chế cho các loại bao bì nhựa khác.
- Đặc biệt: Một ngưỡng tối thiểu 10% được áp dụng cho các loại bao bì nhựa nhạy cảm tiếp xúc (contact-sensitive) không phải PET (ví dụ: hộp sữa, hộp thực phẩm bằng nhựa khác).
Quy định này chỉ chấp nhận nhựa tái chế từ rác thải sau tiêu dùng (post-consumer waste). Điều này sẽ đẩy giá nguyên liệu nhựa thứ cấp lên cao và buộc các doanh nghiệp thực phẩm/y tế phải sớm tìm kiếm nguồn cung ứng bền vững.
7. Hệ thống Đặt cọc và Hoàn trả (DRS) – Tiêu chuẩn vàng mới
EU yêu cầu các quốc gia thành viên thiết lập hệ thống DRS cho chai nhựa và lon kim loại vào năm 2029 để đạt tỷ lệ thu gom 90%. Người tiêu dùng sẽ trả một khoản tiền cược nhỏ khi mua và được hoàn lại khi trả vỏ chai.
Góc nhìn chiến lược: Điều 50 cung cấp một “lối thoát” cho các quốc gia: Nếu đạt tỷ lệ thu gom 80% vào năm 2026 bằng các biện pháp khác, họ có thể xin miễn thiết lập DRS. Tuy nhiên, dưới góc độ nhà xuất khẩu, sự tồn tại của các hệ thống khác nhau này có thể dẫn đến sự phân mảnh quy định (regulatory fragmentation) tại từng thị trường cụ thể trong EU mà bạn cần theo dõi sát sao.
Quy định PPWR 2025/40 không chỉ là một văn bản pháp lý; nó là một “tiêu chuẩn vàng” mới buộc các chuỗi cung ứng toàn cầu phải chuyển mình. Mô hình kinh tế tuyến tính “Lấy – Làm – Thải” đã chính thức đi đến hồi kết.
Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, việc tuân thủ không còn là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để tồn tại. Câu hỏi đặt ra là: Liệu doanh nghiệp của bạn đã sẵn sàng cho một thế giới mà bao bì không còn là rác thải, mà là một nguồn tài nguyên luân chuyển vĩnh cửu?

Tài liệu Tóm tắt: Quy định (EU) 2025/40 về Bao bì và Rác thải Bao bì (PPWR)
Quy định (EU) 2025/40, có hiệu lực từ ngày 11 tháng 2 năm 2025 và bắt đầu áp dụng từ ngày 12 tháng 8 năm 2026, đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng của Liên minh Châu Âu (EU) từ Chỉ thị 94/62/EC sang một khung pháp lý thắt chặt hơn. Mục tiêu cốt lõi là thiết lập nền kinh tế tuần hoàn, đạt được mức trung hòa khí hậu vào năm 2050 và đảm bảo sự vận hành trơn tru của thị trường nội khối bằng cách hài hòa hóa các tiêu chuẩn quốc gia.
Các điểm mấu chốt bao gồm:
- Khả năng tái chế bắt buộc: Đến năm 2030, tất cả bao bì lưu thông trên thị trường phải có khả năng tái chế (loại A, B hoặc C). Đến năm 2035, yêu cầu “tái chế ở quy mô lớn” sẽ trở thành bắt buộc.
- Hàm lượng tái chế tối thiểu: Thiết lập các mục tiêu cụ thể cho hàm lượng nhựa tái chế sau tiêu dùng trong bao bì nhựa vào năm 2030 và 2040.
- Giảm thiểu rác thải và Tái sử dụng: Đặt ra các mục tiêu giảm rác thải bao bì bình quân đầu người và áp dụng các chỉ tiêu tái sử dụng/nạp lại (refill) cho các lĩnh vực cụ thể như thực phẩm mang đi và vận chuyển.
- Hệ thống ghi nhãn hài hòa: Sử dụng các biểu tượng đồ họa thống nhất trên toàn EU để hỗ trợ người tiêu dùng phân loại rác chính xác.
- Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR): Các nhà sản xuất phải chịu toàn bộ chi phí quản lý vòng đời bao bì, với mức phí được điều chỉnh dựa trên đặc tính sinh thái (eco-modulation).
1. Mục tiêu và Phạm vi Điều chỉnh
Quy định PPWR hướng tới việc giải quyết sự gia tăng liên tục của rác thải bao bì và sự phân mảnh của các quy tắc quốc gia gây cản trở thị trường chung.
- Mục tiêu:
- Ngăn chặn việc tạo ra rác thải bao bì và thúc đẩy tái sử dụng/tái chế.
- Giảm thiểu tác động tiêu cực của bao bì đối với sức khỏe con người và môi trường.
- Đóng góp vào quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế tuần hoàn và trung hòa carbon.
- Phạm vi: Áp dụng cho mọi loại bao bì được đưa ra thị trường EU, bất kể vật liệu (nhựa, giấy, thủy tinh, kim loại…) và nguồn gốc (công nghiệp, bán lẻ hay hộ gia đình).
- Phân loại bao bì: Quy định phân biệt rõ ràng ba loại:
- Bao bì bán hàng (Primary): Tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm đến tay người dùng cuối.
- Bao bì nhóm (Secondary): Nhóm một số đơn vị bán hàng tại điểm bán.
- Bao bì vận chuyển (Tertiary): Hỗ trợ xử lý và vận chuyển để tránh hư hại sản phẩm.
2. Yêu cầu về Tính Bền vững
Đây là trụ cột quan trọng nhất của quy định, thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe cho quá trình sản xuất bao bì.
2.1. Kiểm soát các chất độc hại
- Kim loại nặng: Tổng nồng độ chì, cadmium, thủy ngân và crom hóa trị sáu trong bao bì không được vượt quá 100 mg/kg.
- PFAS: Kể từ ngày 12 tháng 8 năm 2026, bao bì tiếp xúc với thực phẩm không được chứa các chất alkyl hóa per- và polyfluorinated (PFAS) vượt ngưỡng quy định (ví dụ: 25 ppb cho các phân tích có mục tiêu).
- Bisphenol A (BPA): Việc hạn chế BPA dự kiến sẽ được áp dụng cho tất cả bao bì thực phẩm vào cuối năm 2024 với giai đoạn chuyển tiếp 18 tháng.
2.2. Khả năng tái chế (Recyclability)
Quy định thiết lập hệ thống phân loại khả năng tái chế dựa trên các tiêu chí thiết kế (Design for Recycling – DfR):
- Lộ trình thực hiện:
- 2030: Bao bì phải đạt ít nhất hạng C mới được đưa ra thị trường.
- 2035: Phải chứng minh được bao bì được “tái chế ở quy mô lớn” (tỷ lệ thu gom và tái chế đạt ngưỡng tối thiểu theo quy định).
- 2038: Bao bì phải đạt ít nhất hạng B.
- Miễn trừ: Một số loại bao bì y tế, thực phẩm cho trẻ sơ sinh và bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm được miễn trừ một số yêu cầu này.
2.3. Hàm lượng nhựa tái chế tối thiểu
PPWR đặt ra mục tiêu bắt buộc đối với tỷ lệ nhựa tái chế từ rác thải nhựa sau tiêu dùng trong bao bì:
| Loại bao bì nhựa | Mục tiêu 2030 | Mục tiêu 2040 |
| Bao bì nhạy cảm tiếp xúc (từ nhựa PET) | 30% | 50% |
| Bao bì nhạy cảm tiếp xúc (từ nhựa khác) | 10% | 25% |
| Chai đồ uống nhựa dùng một lần | 30% | 65% |
| Các loại bao bì nhựa khác | 35% | 65% |
3. Giảm thiểu Bao bì và Thúc đẩy Tái sử dụng
3.1. Giảm thiểu trọng lượng và thể tích
- Nhà sản xuất phải đảm bảo trọng lượng và thể tích bao bì ở mức tối thiểu cần thiết để đảm bảo chức năng (bảo vệ, vận chuyển).
- Cấm các thiết kế nhằm tăng cảm giác về thể tích sản phẩm (như tường đôi, đáy giả).
- Tỷ lệ không gian trống: Đối với bao bì thương mại điện tử và bao bì vận chuyển, tỷ lệ không gian trống không được vượt quá 50%.
3.2. Tái sử dụng và Nạp lại (Reuse & Refill)
- Hệ thống tái sử dụng: Bao bì tái sử dụng phải được thiết kế để thực hiện số lần luân chuyển tối đa trong điều kiện bình thường và phải có hệ thống thu gom, reconditioning (tân trang) đi kèm.
- Mục tiêu tái sử dụng đến năm 2030:
- 40% bao bì vận chuyển (như pallet, thùng nhựa) phải là loại tái sử dụng.
- 10% bao bì nhóm phải là loại tái sử dụng.
- 10% đồ uống phải được cung cấp trong bao bì tái sử dụng.
- Dịch vụ mang đi (Take-away): Các cơ sở kinh doanh thực phẩm phải cho phép khách hàng sử dụng hộp đựng cá nhân và đến năm 2028 phải cung cấp lựa chọn bao bì tái sử dụng cho khách hàng.
3.3. Bao bì bị cấm (Annex V)
Từ năm 2030, một số định dạng bao bì dùng một lần sẽ bị cấm, bao gồm:
- Màng bọc nhựa cho trái cây và rau quả tươi dưới 1,5kg.
- Bao bì nhựa dùng một lần cho thực phẩm và đồ uống tiêu thụ tại chỗ trong ngành HORECA (khách sạn, nhà hàng, cà phê).
- Các gói nhỏ đựng gia vị, nước sốt, đường, kem cà phê.
- Bao bì nhỏ đựng mỹ phẩm và đồ vệ sinh cá nhân dùng trong khách sạn.
4. Ghi nhãn và Thông tin người tiêu dùng
Để giải quyết sự nhầm lẫn của người tiêu dùng, EU sẽ áp dụng hệ thống nhãn mác thống nhất từ ngày 12 tháng 8 năm 2028.
- Nhãn thành phần vật liệu: Sử dụng các biểu tượng hình ảnh (pictograms) để hướng dẫn phân loại rác. Nhãn trên bao bì phải tương ứng với nhãn trên thùng rác.
- Mã QR: Bắt buộc đối với bao bì tái sử dụng để cung cấp thông tin về hệ thống tái sử dụng, điểm thu gom và theo dõi số lần luân chuyển.
- Nhãn kỹ thuật số: Cho phép cung cấp thông tin về các chất cần quan tâm thông qua công nghệ đánh dấu kỹ thuật số mở.
5. Quản lý Rác thải và Trách nhiệm của các Bên
5.1. Trách nhiệm của Quốc gia thành viên
Các quốc gia EU phải đạt được các mục tiêu giảm rác thải bao bì bình quân đầu người so với năm 2018:
- Giảm 5% vào năm 2030.
- Giảm 10% vào năm 2035.
- Giảm 15% vào năm 2040.
5.2. Hệ thống đặt cọc và hoàn trả (DRS)
Đến ngày 1 tháng 1 năm 2029, các quốc gia thành viên phải thiết lập hệ thống DRS cho:
- Chai nhựa đựng đồ uống dùng một lần (dung tích đến 3 lít).
- Hộp đựng đồ uống bằng kim loại dùng một lần.
- Mục tiêu: Thu gom riêng biệt ít nhất 90% các loại bao bì này.
5.3. Trách nhiệm mở rộng của Nhà sản xuất (EPR)
- Mọi nhà sản xuất đưa bao bì ra thị trường lần đầu tiên trong một quốc gia thành viên phải đăng ký vào Sổ đăng ký nhà sản xuất.
- Phí EPR sẽ được điều chỉnh dựa trên các hạng hiệu suất tái chế (A, B, C). Bao bì có khả năng tái chế cao hơn sẽ đóng phí thấp hơn.
6. Lộ trình Thực hiện và Các mốc thời gian quan trọng
- 11/02/2025: Quy định bắt đầu có hiệu lực.
- 31/12/2025: Các quốc gia thành viên cung cấp dữ liệu về các chất ảnh hưởng đến tái chế cho ECHA.
- 12/08/2026: Bắt đầu áp dụng quy định (bao gồm hạn chế PFAS).
- 31/12/2026: Ủy ban ban hành các hành động thực thi về phương pháp tính hàm lượng tái chế và tiêu chí bền vững cho công nghệ tái chế nhựa.
- 01/01/2028: Ban hành các tiêu chuẩn thiết kế cho tái chế (DfR).
- 01/01/2029: Áp dụng hệ thống DRS và đạt mục tiêu giảm túi nilon nhẹ (dưới 40 túi/người/năm).
- 01/01/2030: Áp dụng các mục tiêu về hàm lượng tái chế, tái sử dụng, giảm không gian trống và lệnh cấm các định dạng bao bì tại Annex V.
- 01/01/2035: Bắt đầu áp dụng yêu cầu “tái chế ở quy mô lớn”.
Tài liệu này được tổng hợp dựa trên văn bản chính thức của Quy định (EU) 2025/40 và các báo cáo triển khai liên quan từ Ủy ban Châu Âu.

Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt: chỉ từ 50$
Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc và bản dịch
• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.
• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.
• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.
• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.
Phạm vi tiêu chuẩn
Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.
Vì sao chọn chúng tôi
Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.
Chi phí
Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.
Cách đăng ký
1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.
2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.
3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.
Thanh toán
Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.
Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.
Trân trọng,
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia | ducluongservices@gmail.com

